dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
sừng
Words Containing "sừng"
cắm sừng
Kiện sừng sẽ
mọc sừng
ớt sừng bò
Đốt sừng Tê
ri sừng
sừng hươu
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
sừng sộ
sừng sỏ
sừng sực
sừng sững
sừng trâu
thất sừng
thuốc sừng bò
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...