sử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lịch sử: "Sử" là từ viết tắt của "lịch sử", chỉ toàn bộ những sự kiện, quá trình phát triển của một cộng đồng, dân tộc, quốc gia hoặc lĩnh vực đã xảy ra trong quá khứ, được ghi chép và nghiên cứu.
- Môn học lịch sử: Chỉ môn học nghiên cứu về quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam. (Nhân dân ta phải biết lịch sử nước ta, để hiểu rõ cội nguồn của đất nước Việt Nam.)
- Anh ấy rất say mê nghiên cứu sử. (Anh ấy rất say mê nghiên cứu lịch sử.)
- Cuốn sách này viết về sử Việt Nam thời kỳ phong kiến. (Cuốn sách này viết về lịch sử Việt Nam thời kỳ phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nấu sử sôi kinh" (thành ngữ cổ): Chỉ sự chuyên cần, miệt mài đèn sách, dùi mài kinh sử để đi thi cử thời xưa.
- Các sĩ tử ngày xưa thường nấu sử sôi kinh mong đỗ đạt. (Các sĩ tử ngày xưa thường miệt mài đèn sách mong đỗ đạt.)
Biến thể và từ liên quan
- Lịch sử (danh từ): Từ đầy đủ và trang trọng hơn của "sử".
- Sử học (danh từ): Khoa học nghiên cứu về lịch sử.
- Sử gia (danh từ): Nhà nghiên cứu, nhà viết sử.
- Sử liệu (danh từ): Tài liệu lịch sử.
- Sử ký (danh từ): Sách ghi chép sự việc theo trình tự thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Sử ký: Sách sử, biên niên sử.
- Lịch sử: Quá khứ được ghi chép.
Thành ngữ liên quan
- "Ôn cố tri tân": Ôn lại chuyện cũ để hiểu chuyện mới. Thường dùng trong ngữ cảnh học tập lịch sử để rút ra bài học.
- "Lấy sử làm gương": Lấy lịch sử làm tấm gương để soi chiếu, rút kinh nghiệm cho hiện tại và tương lai.
- dt Lịch sử nói tắt: Dân ta phải biết sử ta, cho tường gốc tích nước nhà Việt-nam (HCM).