bật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật đàn hồi nảy mạnh hoặc phát ra âm thanh bằng cách dùng lực kéo rồi thả ra đột ngột: Hành động tác động lực để dây, lò xo... bắn đi hoặc rung lên.
- Nảy, văng, bắn mạnh ra do tác động của lực đàn hồi hoặc lực từ bên ngoài: Chỉ trạng thái của vật thể khi nó di chuyển đột ngột, mạnh mẽ ra khỏi vị trí ban đầu.
- Nhô lên, vọt ra, trồi lên một cách mạnh mẽ từ bên trong: Chỉ sự xuất hiện đột ngột của một thứ từ bên trong một vật thể khác.
- Phát sinh, xuất hiện một cách đột ngột và tự nhiên (thường là cảm xúc, ý nghĩ): Diễn tả việc một cảm xúc, phản ứng hoặc ý tưởng nảy ra một cách bất ngờ, không kiểm soát được.
- Làm cho (thiết bị) bắt đầu hoạt động, phát sáng hoặc phát ra âm thanh bằng một thao tác đơn giản (như ấn nút, gạt công tắc): Hành động khởi động một thiết bị điện, máy móc.
- Làm cho trở nên rõ ràng, nổi bật, dễ nhận thấy hơn: Hành động nhấn mạnh, làm nổi bật một đặc điểm, vấn đề nào đó.
- Động từ (nghĩa mở rộng):
- Phát ra, thốt ra (âm thanh, lời nói) một cách đột ngột và mạnh mẽ: Nói về việc âm thanh hoặc lời nói bật ra khỏi miệng.
- (Khẩu ngữ) Nói thẳng, phản ứng lại ngay lập tức và quyết liệt khi bị chạm đến: Phản ứng bằng lời nói một cách gay gắt, không nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa 1):
- Anh ấy bật dây đàn guitar. (Anh ấy dùng ngón tay kéo và thả dây đàn để tạo ra âm thanh.)
- Chiếc lò xo bị nén rồi bật tung ra. (Chiếc lò xo văng mạnh ra khi lực nén được giải phóng.)
- Cây cối bật chồi non sau cơn mưa. (Những mầm non nhú lên nhanh chóng từ thân cây.)
- Nghe câu chuyện hài, mọi người đều bật cười. (Mọi người cùng phá lên cười một cách tự nhiên và bất ngờ.)
- Trời tối, cô ấy bật đèn phòng khách. (Cô ấy ấn công tắc để bóng đèn sáng lên.)
- Bài báo này bật lên được thực trạng của vấn đề. (Bài báo làm cho thực trạng trở nên rõ ràng và nổi bật.)
- Động từ (nghĩa 2):
- Cậu bé giận dữ bật ra một câu chửi thề. (Cậu bé nói ra câu chửi một cách đột ngột và giận dữ.)
- Đừng có động vào chuyện của nó, không là nó bật lại cho mà xem. (Đừng can thiệp vào việc của người đó, nếu không họ sẽ phản ứng lại ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bật dậy": Đứng dậy hoặc ngồi dậy một cách rất nhanh và đột ngột.
- Nghe tiếng chuông báo động, anh ấy bật dậy khỏi giường.
- "bật máy": Khởi động máy móc, động cơ (như xe máy, ô tô, máy tính).
- Anh ta bật máy xe rồi phóng đi.
- "bật mí": Tiết lộ một bí mật, một thông tin chưa ai biết.
- Cuối cùng diễn viên cũng bật mí về vai diễn sắp tới của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Bật bông (cụm danh từ): Hành động làm tơi xốp nguyên liệu như bông, gòn.
- Bật lửa (danh từ): Dụng cụ nhỏ dùng để tạo ra lửa.
- Nổi bật (tính từ): Dễ nhận thấy, vượt trội hơn hẳn so với xung quanh.
- Tài năng của cô ấy thật nổi bật.
- Bần bật (tính từ/từ láy): Diễn tả trạng thái rung động, run lên liên hồi (vì lạnh, sợ hãi hoặc xúc động).
- Cô ấy khóc bần bật.
Từ đồng nghĩa
- Nảy: (nghĩa 2) Chỉ sự bắn, vọt lên.
- Vọt: (nghĩa 3) Chỉ sự trồi lên, phun ra mạnh mẽ.
- Phát: (nghĩa 5) Trong ngữ cảnh khởi động máy.
- Nhấn: (nghĩa 5) Trong ngữ cảnh bật công tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bật ra: Làm cho một vật văng ra ngoài; hoặc nói ra, nghĩ ra một cách đột ngột.
- Lực va chạm làm chiếc nắp bật ra.
- Tôi chợt bật ra một ý tưởng hay.
- Bật lên: Nảy lên, vọt lên cao; hoặc làm cho (thiết bị) hoạt động.
- Quả bóng bật lên khỏi mặt đất.
- Hãy bật lên bản nhạc đó.
- Bật lại: (Khẩu ngữ) Phản ứng lại, cãi lại một cách quyết liệt.
- Nó không chịu thua, cứ bật lại lời mẹ.
Thành ngữ liên quan
- Cười bật: Cười to, cười không kiềm chế được.
- Câu chuyện hài đến mức khiến khán giả cười bật.
- Khóc bật: Khóc thành tiếng, khóc nức nở một cách đột ngột vì xúc động mạnh.
- Nghe tin buồn, cô ấy khóc bật lên.
- 1 đgt. 1. Làm cho nẩy mạnh, văng mạnh: bật đàn bật dây cao su. 2. Nẩy, văng mạnh ra: Dây cao su buộc bật ra, làm đổ hết hàng hoá Đất cứng làm bật lưỡi cuốc trở lại. 3. Nhô ra, vọt ra từ phía trong: Cây bật chồi ngã bật máu tươi. 4. Phát sinh, nảy ra một cách đột ngột: bật cười nghe nói bật khóc bật ra một ý tưởng mới. 5. Làm cho nảy lửa, bừng sáng các dụng cụ lấy lửa, lấy ánh sáng: bật điện bật đèn điện. 6. Làm rõ hẳn ra, làm nổi trội: nêu bật vấn đề.
- 2 đgt. 1. Phát ra, nói ra, thốt ra: bật tiếng động bật ra toàn những lời thô lỗ. 2. thgtục Nói thẳng để chống đối lại: nói động đến là tôi bật luôn.