Học thuật
Thân thiện
tí

Xin cho tôi một tí muối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lượng, phần rất nhỏ: Dùng để chỉ một lượng vật chất hoặc một phần nào đó rất nhỏ, không đáng kể.
    • Tên gọi của chi đầu tiên trong 12 địa chi: Trong hệ thống can chi truyền thống, "" (còn viết "") chi đầu tiên, tượng trưng cho con chuột khung giờ từ 23h đến 1h sáng.
  2. Từ lóng/Thân mật (Tính từ/Phó từ):

    • Một chút, một ít: Cách nói thân mật, rút gọn của "một ", dùng để biểu thị mức độ rất nhỏ hoặc thời gian rất ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ lượng nhỏ):

    • Mẹ ơi, cho con một đường thôi. (Con chỉ cần một lượng đường rất nhỏ.)
    • Chỉ cần một nỗ lực nữa là anh ấy sẽ thành công. (Chỉ cần một phần rất nhỏ nỗ lực.)
  • Danh từ (trong can chi):

    • tôi sinh năm . ( tôi sinh năm thuộc chi , tức năm con chuột.)
    • Giờ khoảng thời gian nửa đêm. (Khung giờ từ 23h đến 1h sáng.)
  • Từ lóng/Thân mật:

    • Chờ tôi nhé! (Hãy chờ tôi một chút/xíu.)
    • Căn phòng này rộng hơn so với phòng . (Căn phòng này rộng hơn một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tí tẹo": cực kỳ nhỏ, rất ít (nhấn mạnh hơn "").

    • Anh ta chỉ ăn tí tẹo cơm. (Anh ta ăn một lượng cơm cực kỳ ít.)
  • "tí xíu": một chút xíu (cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong giao tiếp thân mật).

    • Con ngoan, uống tí xíu sữa thôi . (Mẹ khuyên con uống chỉ một chút xíu sữa thôi.)
  • " ta tí tách": từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh nhỏ, lách tách (như tiếng mưa rơi, đồ vật va chạm nhẹ).

    • Tiếng mưa rơi ta tí tách trên mái tôn. (Âm thanh mưa rơi lách tách.)
Biến thể từ gần giống
  • : Cách viết khác, đồng nghĩa, đặc biệt phổ biến khi nói về địa chi (năm , giờ ).
  • Chút: Từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút (xin một chút muối).
  • Xíu: Từ đồng nghĩa, mang sắc thái thân mật, dễ thương (đợi xíu nhé).
Từ đồng nghĩa
  • Chút: một lượng nhỏ.
  • Xíu: một ít (thân mật).
  • Chút ít: một phần rất nhỏ.
  • Mẩu: một phần nhỏ tách ra (thường dùng cho vật rắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thêm : thêm một chút.

    • Cà phê này đắng quá, em có thể thêm đường được không? (Yêu cầu thêm một lượng đường nhỏ.)
  • Bớt : giảm đi một chút.

    • Nước mắm mặn quá, bớt đi chị. (Đề nghị giảm lượng nước mắm xuống một chút.)
Thành ngữ liên quan
  • Tí ti ti: chỉ số lượng rất nhỏ, không đáng kể, thường dùng với ý chê bai hoặc xem thường.

    • Lương tháng tí ti ti ấy không đủ sống. (Đồng lương rất ít ỏi.)
  • Một cũng không: hoàn toàn không, ngay cả một lượng nhỏ nhất cũng không.

    • keo kiệt lắm, một cũng không cho. (Người đó không cho ai thứ , nhỏ.)
tí

Xin cho tôi một tí muối.

  1. d. Cg. Tị. Lượng, phần rất nhỏ: Xin một muối.