tợn

Học thuật
Thân thiện
tợn

Mới tí tuổi mà nó tợn lắm, dám một mình đi vào rừng.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ):
    • Dữ dằn, hung tợn: Có vẻ ngoài hoặc tính cách dữ tợn, đáng sợ, thường dùng để mô tả người hoặc con vật.
    • Liều lĩnh, bạo dạn: Hành động mạnh bạo, táo bạo đến mức không biết sợ, thường vượt quá mức bình thường so với lứa tuổi hoặc hoàn cảnh.
    • mức độ cao một cách khác thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, rất mạnh của một tính chất, trạng thái nào đó (như lạnh, đẹp, sang...).
dụ sử dụng
  • Nghĩa "dữ dằn":

    • Con chó nhà hàng xóm sủa nghe tợn quá. (Con chó nhà hàng xóm sủa nghe dữ dằn quá.)
    • đó nhìn mặt rất tợn. ( đó nhìn mặt rất hung dữ.)
  • Nghĩa "liều lĩnh, bạo dạn":

    • Thằng mới năm tuổi tợn lắm, dám trèo lên cây cao. (Cậu mới năm tuổi liều lĩnh lắm, dám trèo lên cây cao.)
    • chơi tợn nên mới bị thương. ( chơi bạo dạn/quá trớn nên mới bị thương.)
  • Nghĩa "mức độ cao khác thường":

    • Trời năm nay rét tợn. (Trời năm nay rét dữ.)
    • ấy mặc bộ váy mới trông sang tợn. ( ấy mặc bộ váy mới trông sang trọng lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn nói tợn": nói năng hỗn xược, thiếu tôn trọng.

    • Đừng ăn nói tợn với người lớn như thế! (Đừng nói năng hỗn xược với người lớn như thế!)
  • "tợn mồm": nói những lời ngang ngược, thách thức.

    • chỉ giỏi tợn mồm khi đứng sau lưng người khác. ( chỉ giỏi nói những lời ngang ngược khi đứng sau lưng người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Dữ tợn (tính từ): Kết hợp từ, nhấn mạnh tính chất hung dữ, đáng sợ.

    • Bọn cướp có vẻ ngoài dữ tợn. (Bọn cướp có vẻ ngoài hung dữ.)
  • Hung tợn (tính từ): Từ đồng nghĩa với "dữ tợn", chỉ sự hung ác, dữ dằn.

    • Ánh mắt của hắn trông rất hung tợn. (Ánh mắt của hắn trông rất hung ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dữ: hung dữ (nghĩa 1).
  • Liều: liều lĩnh, không sợ nguy hiểm (nghĩa 2).
  • Dữ dội: mãnh liệt, ở mức độ cao (nghĩa 3, thường cho hiện tượng thiên nhiên).
Từ trái nghĩa
  • Hiền: hiền lành, hiền hòa (trái với nghĩa 1).
  • Nhát: nhút nhát, rụt rè (trái với nghĩa 2).
  • Nhẹ: ở mức độ thấp, yếu (trái với nghĩa 3).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tợn" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hoặc đời thường. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ thay thế chính xác hơn như "dữ dằn", "liều lĩnh", "rất" hoặc "cực kỳ".
  • Khi dùng với nghĩa nhấn mạnh mức độ (nghĩa 3), "tợn" thường đứng ngay sau tính từ bổ nghĩa ( dụ: ).
tợn

Mới tí tuổi mà nó tợn lắm, dám một mình đi vào rừng.

  1. tt., khng. 1. Dữ: Con chó trông tợn quá. 2. Bạo dạn, đến mức liều lĩnh, không biết sợ: Mới tuổi tợn lắm, dám một mình đi vào rừng. 3. ở mức độ cao một cách khác thường: Năm nay rét tợn trông có vẻ sang trọng tợn.