t. s. eliot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - T. S. Eliot: Tên của một nhà thơ người Anh (sinh tại Hoa Kỳ) đã đoạt giải Nobel Văn học; các vở kịch của ông những dụ xuất sắc của kịch thơ hiện đại (1888-1965). Đây một tên riêng, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể trong văn học.

dụ sử dụng
  • (T. S. Eliot được coi một trong những nhà thơ ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Bài thơ "The Waste Land" của T. S. Eliot một kiệt tác của văn học hiện đại.)
  • (Nhiều sinh viên học các tác phẩm của T. S. Eliot trong các lớp văn học của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the T. S. Eliot style": phong cách viết đặc trưng của T. S. Eliot, thường mang tính triết , phức tạp sử dụng nhiều ẩn dụ.

    • Critics often describe the fragmented narrative as the T. S. Eliot style. (Các nhà phê bình thường mô tả câu chuyện rời rạc đó phong cách T. S. Eliot.)
  • "the T. S. Eliot era": thời kỳ văn học T. S. Eliot ảnh hưởng lớn, khoảng đầu thế kỷ 20.

    • The T. S. Eliot era marked a shift towards modernism in poetry. (Thời kỳ T. S. Eliot đánh dấu sự chuyển dịch sang chủ nghĩa hiện đại trong thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Eliot (danh từ riêng): dạng rút gọn của T. S. Eliot, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc học thuật.

    • Eliot's influence on drama is undeniable. (Ảnh hưởng của Eliot lên kịch nghệ không thể phủ nhận.)
  • Eliotic (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của T. S. Eliot.

    • The play has an Eliotic quality with its dense symbolism. (Vở kịch chất Eliotic với biểu tượng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ hiện đại: T. S. Eliot một đại diện tiêu biểu.

    • He is often grouped with other modern poets like Ezra Pound. (Ông thường được xếp cùng các nhà thơ hiện đại khác như Ezra Pound.)
  • Nhà viết kịch thơ: các vở kịch của ông kịch thơ.

    • T. S. Eliot is a renowned verse dramatist. (T. S. Eliot một nhà viết kịch thơ nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
  • "the works of T. S. Eliot": các tác phẩm của T. S. Eliot.

    • The works of T. S. Eliot include both poetry and plays. (Các tác phẩm của T. S. Eliot bao gồm cả thơ kịch.)
  • "the influence of T. S. Eliot": ảnh hưởng của T. S. Eliot.

    • The influence of T. S. Eliot can be seen in many contemporary poets. (Ảnh hưởng của T. S. Eliot có thể thấynhiều nhà thơ đương đại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to quote T. S. Eliot": trích dẫn T. S. Eliot, thường dùng để làm dẫn chứng văn học.

    • In his essay, he often quotes T. S. Eliot to support his argument. (Trong bài luận của mình, anh ấy thường trích dẫn T. S. Eliot để hỗ trợ lập luận.)
  • "the T. S. Eliot prize": giải thưởng T. S. Eliot, một giải thưởng thơ ca danh giá.

    • She won the T. S. Eliot prize for her latest collection of poems. ( ấy đã giành giải thưởng T. S. Eliot cho tập thơ mới nhất của mình.)