tablature

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng ký hiệu âm nhạc chỉ ngón bấm: "tablature" một hệ thống ký hiệu âm nhạc đặc biệt, được dùng để ghi lại cách đặt ngón tay trên một nhạc cụ (như đàn guitar, đàn lute) thay vì ghi cao độ nốt nhạc truyền thống. thường được ký hiệu bằng các con số hoặc chữ cái chỉ dây đàn phím bấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many beginner guitarists prefer to read tablature instead of standard sheet music. (Nhiều người mới chơi guitar thích đọc bảng ký hiệu chỉ ngón bấm hơn bản nhạc tiêu chuẩn.)
    • The tablature for this song shows exactly which frets to press on each string. (Bảng ký hiệu chỉ ngón bấm cho bài hát này cho thấy chính xác cần bấm phím nào trên từng dây đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read tablature": đọc bảng ký hiệu chỉ ngón bấm.
    • He learned to read tablature quickly to play his favorite rock songs. (Anh ấy đã học đọc bảng ký hiệu chỉ ngón bấm nhanh chóng để chơi những bài hát rock yêu thích.)
  • "to write tablature": viết bảng ký hiệu chỉ ngón bấm.
    • The musician wrote the tablature for the solo part to help his students. (Nhạc đã viết bảng ký hiệu chỉ ngón bấm cho phần độc tấu để giúp học sinh của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tablature (n) dạng chính tả chuẩn; đôi khi được viết tắt tab (n) trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Can you send me the tabs for this chord progression? (Bạn có thể gửi cho tôi bảng ký hiệu tắt cho chuỗi hợp âm này không?)
Từ đồng nghĩa
  • Fingering chart: bảng chỉ ngón bấm (thường dùng cho các nhạc cụ khác, như đàn piano hoặc kèn).
  • Tablature notation: ký hiệu bảng chỉ ngón bấm (nhấn mạnh vào hệ thống ký hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tablature".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "tablature".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tablature"

tablature
A guitarist reads the tablature to learn a new song.