table-companion
/'teiblkəm,pænjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng mâm, người cùng ăn: Chỉ một người ngồi cùng bàn và dùng bữa với mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a delightful table-companion during the long dinner. (Anh ấy là một người cùng ăn rất thú vị trong suốt bữa tối dài.)
- I found myself seated next to a complete stranger who turned out to be a pleasant table-companion. (Tôi thấy mình ngồi cạnh một người hoàn toàn xa lạ, hóa ra lại là một người cùng ăn dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a good table-companion": là một người cùng ăn tốt, biết trò chuyện và cư xử lịch sự trong bữa ăn.
- Good manners and interesting conversation make someone a good table-companion. (Cử chỉ lịch sự và câu chuyện thú vị khiến ai đó trở thành một người cùng ăn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dining companion (n): bạn cùng ăn (cách diễn đạt phổ biến hơn, cùng nghĩa).
- Tablemate (n): người cùng bàn (thường dùng trong bối cảnh chung chung hơn, có thể không chỉ trong bữa ăn).
Từ đồng nghĩa
- Fellow diner: người cùng dùng bữa.
- Meal companion: bạn cùng dùng bữa.
danh từ
- bạn cùng mâm, người cùng ăn