taboo
/tə'bu:/ Cách viết khác : (tabu) /tə'bu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ: Một hành động, chủ đề, hoặc vật bị cấm hoặc tránh né vì lý do xã hội, tôn giáo, hoặc văn hóa.
- Lệnh cấm: Một sự ngăn cấm chính thức hoặc không chính thức dựa trên phong tục hoặc niềm tin.
Tính từ:
- Bị cấm kỵ, bị cấm đoán: Mô tả một thứ gì đó bị coi là không thể chấp nhận được hoặc bị cấm bởi các quy tắc xã hội hoặc tôn giáo.
Ngoại động từ:
- Cấm, cấm đoán, bắt kiêng: Hành động tuyên bố một điều gì đó là cấm kỵ; ngăn cấm hoặc cấm chỉ một cách chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In some cultures, discussing death is a taboo. (Ở một số nền văn hóa, thảo luận về cái chết là một điều cấm kỵ.)
- The old taboo against eating certain meats has faded. (Lệnh cấm kỵ cũ về việc ăn một số loại thịt nhất định đã phai mờ.)
Tính từ:
- That topic is considered taboo in polite conversation. (Chủ đề đó bị coi là cấm kỵ trong các cuộc trò chuyện lịch sự.)
- He asked a question about a taboo subject. (Anh ấy đã hỏi một câu về một chủ đề bị cấm kỵ.)
Ngoại động từ:
- The society tabooed any mention of the former leader's name. (Xã hội cấm kỵ mọi lời nhắc đến tên của vị lãnh đạo cũ.)
- Certain foods are tabooed during the religious festival. (Một số loại thực phẩm bị cấm ăn trong suốt lễ hội tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break/violate a taboo": phá vỡ một điều cấm kỵ.
- Her book broke many social taboos. (Cuốn sách của cô ấy đã phá vỡ nhiều điều cấm kỵ xã hội.)
"a taboo against something": một lệnh cấm chống lại điều gì đó.
- There is a strong taboo against interrupting an elder. (Có một lệnh cấm kỵ mạnh mẽ chống lại việc ngắt lời người lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabu: Cách viết khác của "taboo", cùng nghĩa.
- Tabooed (adj): Ở trạng thái bị cấm kỵ.
- The tabooed practice is no longer observed. (Tập tục bị cấm kỵ đó không còn được tuân theo nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Prohibition (sự cấm đoán), ban (lệnh cấm), forbidden (bị cấm), prohibited (bị ngăn cấm).
- Động từ: Prohibit (cấm), forbid (ngăn cấm), ban (ra lệnh cấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "taboo")
Thành ngữ liên quan
Taboo subject/topic: Chủ đề cấm kỵ.
- Politics is often a taboo subject at family dinners. (Chính trị thường là một chủ đề cấm kỵ trong các bữa ăn gia đình.)
Social taboo: Điều cấm kỵ xã hội.
- In the past, divorce was a major social taboo. (Trong quá khứ, ly hôn là một điều cấm kỵ xã hội lớn.)
danh từ
- điều cấm kỵ, sự kiêng kỵ
- under [a] taboobị cấm kỵ
tính từ
- bị cấm kỵ, bị cấm đoán
- unkind gossips ought to be taboophải cấm (kỵ) những chuyện ngồi lê đôi mách
ngoại động từ
- cấm, cấm đoán, bắt kiêng
- there smoking is tabooedở đây cấm hút thuốc
- tabooed by societykhông được xã hội thừa nhận