tabora

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tabora: Tên một thành phố nằmphía tây Tanzania, một quốc giaĐông Phi. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tabora thủ phủ của Vùng Tabora ở Tanzania.)
  • (Thành phố Tabora nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử trong việc buôn bán nô lệĐông Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tabora" thường được dùng trong bối cảnh địa , lịch sử hoặc hành chính, không phải từ vựng giao tiếp hàng ngày.
    • The Tabora railway station connects the city to Dar es Salaam. (Ga xe lửa Tabora kết nối thành phố với Dar es Salaam.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng đáng kể, "Tabora" danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Tabora" tên riêng duy nhất cho thành phố này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tabora
Tabora is a major trading center in western Tanzania.