tabour
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trống nhỏ một mặt: "tabour" là một loại trống nhỏ, chỉ có một mặt trống làm bằng da bê non, thường được sử dụng trong âm nhạc thời trung cổ hoặc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The musician played a lively tune on his tabour. (Nhạc công đã chơi một giai điệu sôi động trên chiếc trống tabour của mình.)
- In medieval festivals, the tabour was often accompanied by a pipe. (Trong các lễ hội thời trung cổ, trống tabour thường được đi kèm với một cây sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to beat the tabour": đánh trống tabour, thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội hoặc quân sự cổ xưa.
- The soldiers beat the tabour to signal the march. (Những người lính đánh trống tabour để báo hiệu cuộc hành quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabor (danh từ): một biến thể chính tả khác của "tabour", có nghĩa tương tự.
- The tabor player kept a steady rhythm. (Người chơi trống tabor giữ nhịp điệu đều đặn.)
- Tabourer (danh từ): người chơi trống tabour.
- A skilled tabourer can create complex rhythms. (Một người chơi trống tabour lành nghề có thể tạo ra những nhịp điệu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Drum: trống (nói chung), nhưng "tabour" nhấn mạnh kích thước nhỏ và một mặt trống.
- Tambourine: trống lục lạc, có mặt trống và lục lạc, khác với "tabour" chỉ có mặt trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "tabour".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "tabour".
