tabour

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trống nhỏ một mặt: "tabour" một loại trống nhỏ, chỉ một mặt trống làm bằng da non, thường được sử dụng trong âm nhạc thời trung cổ hoặc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The musician played a lively tune on his tabour. (Nhạc công đã chơi một giai điệu sôi động trên chiếc trống tabour của mình.)
    • In medieval festivals, the tabour was often accompanied by a pipe. (Trong các lễ hội thời trung cổ, trống tabour thường được đi kèm với một cây sáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beat the tabour": đánh trống tabour, thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội hoặc quân sự cổ xưa.
    • The soldiers beat the tabour to signal the march. (Những người lính đánh trống tabour để báo hiệu cuộc hành quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabor (danh từ): một biến thể chính tả khác của "tabour", có nghĩa tương tự.
    • The tabor player kept a steady rhythm. (Người chơi trống tabor giữ nhịp điệu đều đặn.)
  • Tabourer (danh từ): người chơi trống tabour.
    • A skilled tabourer can create complex rhythms. (Một người chơi trống tabour lành nghề có thể tạo ra những nhịp điệu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Drum: trống (nói chung), nhưng "tabour" nhấn mạnh kích thước nhỏ một mặt trống.
  • Tambourine: trống lục lạc, có mặt trống lục lạc, khác với "tabour" chỉ có mặt trống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "tabour".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tabour".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tabour"

tabour
A musician plays a lively tune on a tabour at a village fair.