taper

/'teipə/
Học thuật
Thân thiện
taper

The candle maker shapes the wax into a long taper.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Thu nhỏ dần, thon lại, nhọn dần về một đầu: Chỉ hành động làm cho một vật trở nên hẹp hơn, mỏng hơn hoặc nhỏ dần về một phía.
    • Giảm dần, suy yếu dần: Dùng để mô tả một thứ đó giảm về số lượng, cường độ hoặc mức độ một cách từ từ.
  2. Danh từ:

    • Sự thu nhỏ dần, hình thon: Trạng thái hoặc hình dạng của một vật hẹp dần về một đầu.
    • Nến nhỏ, đuốc nhỏ: Một cây nến dài mỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The carpenter tapered the end of the wooden post. (Người thợ mộc đã vuốt thon đầu của cột gỗ.)
    • The road tapers as it goes up the mountain. (Con đường thu hẹp dần khi leo lên núi.)
    • Her interest in the project began to taper after a few months. (Sự quan tâm của ấy đến dự án bắt đầu giảm dần sau vài tháng.)
  • Danh từ:

    • The taper of the spire makes the building look taller. (Hình dáng thon nhọn dần của ngọn tháp khiến tòa nhà trông cao hơn.)
    • In the old days, they used a taper to light the fireplace. (Ngày xưa, họ dùng một cây nến nhỏ để nhóm lửa trong sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to taper off": giảm dần, yếu dần đi, thưa dần.
    • The rain should taper off by the evening. (Cơn mưa sẽ giảm dần vào buổi tối.)
    • Sales of the product have tapered off since the new version was released. (Doanh số bán sản phẩm đã giảm dần kể từ khi phiên bản mới được phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapered (tính từ): hình thon, được vuốt thon.
    • She wore a dress with a tapered waist. ( ấy mặc một chiếc váy eo thon.)
  • Tapering (danh động từ/ tính từ): sự thu nhỏ dần; đang thon dần.
    • The tapering of the river made it difficult to navigate. (Việc dòng sông thu hẹp dần khiến việc điều hướng trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa thu nhỏ): Narrow, thin, attenuate.
  • Động từ (nghĩa giảm dần): Diminish, decrease, subside, dwindle.
  • Danh từ (nghĩa hình thon): Narrowing, cone shape.
  • Danh từ (nghĩa nến): Candle, spill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off (đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "taper" một cách riêng biệt)

taper

The candle maker shapes the wax into a long taper.

danh từ
  1. cây nến nhỏ
tính từ
  1. vuốt, thon, nhọn, búp măng
    • taper fingers
      ngón tay búp măng
động từ
  1. vuốt thon, thon hình búp măng