tabular
/'tæbjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sắp xếp thành bảng, có dạng bảng: Mô tả thông tin được trình bày một cách có trật tự trong các hàng và cột, giống như một bảng biểu.
- Phẳng, bằng phẳng như mặt bàn: Mô tả một bề mặt rộng và phẳng, tương tự như mặt bàn hoặc một tấm ván.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The data is presented in a tabular format for easy comparison. (Dữ liệu được trình bày ở định dạng dạng bảng để dễ dàng so sánh.)
- He prepared a tabular statement of the monthly expenses. (Anh ấy đã chuẩn bị một bản kê khai thành bảng về các chi phí hàng tháng.)
- The geologist found a tabular rock formation on the plateau. (Nhà địa chất tìm thấy một thành tạo đá phẳng như bàn trên cao nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tabular data": dữ liệu dạng bảng. Đây là cách tổ chức dữ liệu phổ biến trong cơ sở dữ liệu và bảng tính.
- Spreadsheet software is ideal for managing tabular data. (Phần mềm bảng tính lý tưởng để quản lý dữ liệu dạng bảng.)
- "tabular form": hình thức bảng biểu. Cụm từ này nhấn mạnh đến phương pháp trình bày.
- Please summarize the results in tabular form. (Vui lòng tóm tắt kết quả dưới hình thức bảng biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabulate (động từ): sắp xếp thành bảng, lập bảng.
- We need to tabulate the survey results. (Chúng ta cần lập bảng các kết quả khảo sát.)
- Tabulation (danh từ): sự lập bảng, bảng biểu.
- The tabulation of votes took several hours. (Việc lập bảng kiểm phiếu mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Charted (tính từ): được thể hiện bằng biểu đồ/bảng.
- Systematized (tính từ): được hệ thống hóa, sắp xếp có trật tự.
- Flat (tính từ): phẳng (nghĩa liên quan đến đặc điểm vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "tabular").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tabular").
tính từ
- xếp thành bảng, xếp thành cột
- a report in tabular formbáo cáo ghi thành bảng
- phẳng như bàn, phẳng như bảng
- a tabular stonemột hòn đá phẳng như bàn
- thành phiến, thành tấm mỏng