tacet

Học thuật
Thân thiện
tacet

Le chef d'orchestre indique un tacet à la section des cuivres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lặng, sự im lặng (trong âm nhạc): "tacet" là một thuật ngữ âm nhạc, được ghi trên bản nhạc để chỉ thị cho một nhạc công hoặc một bộ phận trong dàn nhạc không chơi nhạc cụ trong một khoảng thời gian nhất định, thườngcho đến hết một phần hoặc toàn bộ tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compositeur a écrit "tacet" pour les trompettes pendant tout le deuxième mouvement. (Nhà soạn nhạc đã ghi "tacet" cho kèn trumpet trong suốt chương thứ hai.)
    • Sur la partition, on peut lire "tacet" à côté de la partie de violoncelle. (Trên bản tổng phổ, có thể đọc thấy chữ "tacet" bên cạnh phần dành cho cello.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en tacet": đang trong thời gian lặng, không chơi nhạc.

    • Les percussions sont en tacet pendant les seize premières mesures. (Bộ đang lặng trong mười sáu ô nhịp đầu tiên.)
  • "Marquer un tacet": ghi/chỉ định một đoạn lặng.

    • Le chef d'orchestre a marqué un long tacet pour les bois. (Nhạc trưởng đã chỉ định một đoạn lặng dài cho bộ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Silence (n.m): sự im lặng, nốt lặng (một thuật ngữ âm nhạc phổ biến hơn, chỉ một khoảng lặng ngắn độ dài xác định, khác với "tacet" thường chỉ một đoạn dài hoặc toàn bộ phần nhạc).
  • Pause (n.f): sự ngừng, dấu lặng (cũngmột thuật ngữ âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Se taire (v): im lặng (hành động, không phải thuật ngữhiệu trên bản nhạc).
  • Ne pas jouer: không chơi (cụm từ mô tả hành động).
Lưu ý
  • "Tacet" là một từ gốc Latin, được sử dụng trực tiếp trong ngôn ngữ âm nhạc quốc tế, kể cả tiếng Pháp. một chỉ dẫn cụ thể trên bản nhạc.
  • Không nên nhầm lẫn "tacet" với cáchiệu nốt lặng (silence, pause) chỉ định độ dài ngắn của sự im lặng. "Tacet" thường áp dụng cho một phần nhạc dài hoặc toàn bộ một chương.
tacet

Le chef d'orchestre indique un tacet à la section des cuivres.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) lặng

Từ gần giống