test

/test/
danh từ giống đực
  1. (động vật học) vỏ (của cầu gai, tôm...); mai (cua...)
  2. (thực vật học) như testa
  3. sự thử nghiệm
    • Test d'orientation professionnelle
      thử nghiệm hướng nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "test"

test
L'étudiant passe un test de mathématiques.