Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), )
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • (động vật học) vỏ (của cầu gai, tôm...); mai (cua...)
  • (thực vật học) như testa
  • sự thử nghiệm
    • Test d'orientation professionnelle
      thử nghiệm hướng nghiệp
Related search result for "test"
Comments and discussion on the word "test"