taciturn
/'tæsitə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ít nói, lầm lì, trầm mặc: Chỉ một người có tính cách ít nói chuyện, không thích hoặc hiếm khi bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc của mình bằng lời nói. Đây thường là một đặc điểm tính cách ổn định, không chỉ là trạng thái tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was a taciturn man who rarely spoke at meetings. (Anh ấy là một người đàn ông ít nói, hiếm khi phát biểu trong các cuộc họp.)
- Her taciturn nature made it difficult to know what she was thinking. (Bản tính trầm mặc của cô ấy khiến người khác khó biết cô ấy đang nghĩ gì.)
- The old fisherman was known to be taciturn, preferring the silence of the sea to conversation. (Người ngư dân già được biết đến là người lầm lì, thích sự im lặng của biển cả hơn là trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taciturn silence": sự im lặng trầm mặc, không nói gì.
- He answered all questions with a taciturn silence. (Anh ấy trả lời mọi câu hỏi bằng một sự im lặng trầm mặc.)
- "taciturn demeanor": dáng vẻ/ thái độ ít nói.
- Despite his taciturn demeanor, he was a kind person. (Bất chấp vẻ ngoài ít nói, anh ấy là một người tốt bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Taciturnity (danh từ): tính ít nói, sự trầm mặc.
- His taciturnity was often mistaken for rudeness. (Tính ít nói của anh ấy thường bị hiểu nhầm là thô lỗ.)
- Tacit (tính từ): ngầm, mặc nhiên (chỉ sự hiểu biết hoặc thỏa thuận không được nói ra thành lời).
- We had a tacit agreement not to discuss the matter. (Chúng tôi có một thỏa thuận ngầm là không bàn về vấn đề đó.)
Từ đồng nghĩa
- Reticent: dè dặt, kín đáo, ngại nói.
- Laconic: nói ngắn gọn, súc tích.
- Untalkative: không hay nói.
- Quiet: trầm lặng, yên lặng.
Từ trái nghĩa
- Talkative: nói nhiều, ba hoa.
- Loquacious: lắm lời, hay nói.
- Garrulous: huyên thuyên, lắm lời.
- Voluble: nói lưu loát và nhiều.
Thành ngữ liên quan
- Strong, silent type: kiểu người mạnh mẽ và ít nói (thường dùng để miêu tả đàn ông).
- He was the strong, silent type, which some people found very attractive. (Anh ấy thuộc tuýp người mạnh mẽ và ít nói, điều mà một số người thấy rất hấp dẫn.)
tính từ
- ít nói, lầm lì