tag

Không tìm thấy từ "tag"

Words Containing "tag"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Thẻ, nhãn : Một mảnh giấy, vải, nhựa hoặc kim loại nhỏ được gắn vào một vật để cung cấp thông tin về nó, như tên, giá cả, địa chỉ hoặc hướng dẫn. Trò chơi đuổi bắt : Một trò chơi của trẻ em trong đó một người (người đi "tag") đuổi theo những người khác và chạm vào ("tag") một người để người đó trở thành người đi đuổi tiếp theo. Từ khóa, thẻ : Một từ hoặc cụm từ ngắn được gá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A label or piece of material attached to something for identification or information : A small piece of paper, cloth, plastic, or metal that is attached to an object to show its owner, price, nature, or other details. A children's chasing game : A game in which one player (who is "it") chases the others, and the act of touching ("tagging") another player makes that player beco...

See full definition →