tailloir

Học thuật
Thân thiện
tailloir

Un cuisinier découpe des légumes sur un tailloir en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Mâm đỉnh cột: Một bộ phận kiến trúc hình khối, thường bằng đá hoặc gỗ, nằm trên cùng của một chiếc cột hoặc trụ, chức năng phân phối tải trọng hỗ trợ phần trên của công trình.
    • (Từ ; nghĩa ) Thớt thái thịt (ở bàn ăn): Một tấm ván hoặc đĩa dùng để cắt hoặc thái thịt ngay trên bàn ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Kiến trúc):

    • Le tailloir de la colonne corinthienne est richement sculpté. (Mâm đỉnh cột kiểu Corinth được chạm khắc tinh xảo.)
    • L'architecte a dessiné un tailloir carré pour les piliers du cloître. (Kiến trúc sư đã vẽ một mâm đỉnh cột hình vuông cho các trụ của hành lang tu viện.)
  • Danh từ (Nghĩa ):

    • Le serviteur apporta le rôti sur un grand tailloir en bois. (Người hầu mang món thịt quay ra trên một chiếc thớt gỗ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, hình dạng trang trí của tailloir thay đổi tùy theo phong cách kiến trúc (Doric, Ionic, Corinth).
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật hoặc mô tả các công trình di sản.
Biến thể từ gần giống
  • Abaque (n.m): Từ đồng nghĩa chính xác trong kiến trúc, cũng có nghĩa là "mâm đỉnh cột".
  • Chapiteau (n.m): Đầu cột, là phần nằm ngay dưới tailloir.
  • Planche à découper (n.f): Thớt, từ hiện đại thay thế cho nghĩa của tailloir.
Từ đồng nghĩa
  • Abaque (n.m): mâm đỉnh cột (kiến trúc).
  • Dalle de couronnement (n.f): tấm đá đỉnh trụ (cách diễn đạt mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Tailloir d'un chapiteau: mâm đỉnh của một chiếc đầu cột.
  • Tailloir à viande: thớt thái thịt (theo nghĩa ).
tailloir

Un cuisinier découpe des légumes sur un tailloir en bois.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) mâm đỉnh cột
  2. (từ ; nghĩa ) thớt thái thịt (ở bàn ăn)