tilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ dệt vải gai: Người thợ có nhiệm vụ dệt sợi gai (linh) thành vải. Từ này là một biến thể hoặc cách viết khác của từ "teilleur".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tilleur travaillait le lin avec habileté. (Người thợ dệt vải gai làm việc với sợi gai một cách khéo léo.)
- Ce métier de tilleur est devenu rare. (Nghề thợ dệt vải gai này đã trở nên hiếm.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ "tilleur" là một từ cổ hoặc chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó đồng nghĩa và có thể thay thế hoàn toàn bởi từ "teilleur".
- Từ này chỉ đề cập cụ thể đến nghề dệt vải từ sợi gai (linh), không dùng cho các loại vải khác.
Biến thể và từ liên quan
- Teilleur (danh từ giống đực): Thợ dệt vải gai. (Đây là từ đồng nghĩa chính của "tilleur").
- Teillage (danh từ giống đực): Hành động chế biến, tước sợi gai.
- Lin (danh từ giống đực): Cây gai, sợi gai (nguyên liệu chính của nghề này).
Từ đồng nghĩa
- Teilleur: Thợ dệt vải gai.
danh từ giống đực
- như teilleur