teilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ tước sợi (ở vỏ cây lanh, vỏ cây gai dầu): Một người thợ thủ công chuyên thực hiện công việc "teillage", tức là tước, bóc hoặc giũa các sợi từ vỏ của cây lanh (lin) hoặc cây gai dầu (chanvre) để chuẩn bị cho việc kéo sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le teilleur travaille avec patience pour extraire les fibres du lin. (Người thợ tước sợi làm việc một cách kiên nhẫn để tách các sợi từ cây lanh.)
- Autrefois, le village comptait plusieurs teilleurs. (Ngày xưa, ngôi làng có nhiều thợ tước sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống, đặc biệt liên quan đến ngành dệt may cổ truyền của Pháp và châu Âu.
Biến thể và từ gần giống
- Teillage (danh từ giống đực): Hành động tước sợi; nghề tước sợi.
- Teiller (động từ): Tước sợi (lanh, gai).
Từ đồng nghĩa
- Défibreur: Người tách sợi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại sợi thực vật khác).
danh từ giống đực
- thợ tước sợi (ở vỏ cây lanh, vỏ cây gai đầu)