take aim
Định nghĩa
Động từ: - Nhắm vào (mục tiêu): "take aim" có nghĩa là hành động điều chỉnh hướng của một vật thể (như vũ khí, máy ảnh) hoặc hướng sự chú ý vào một mục tiêu cụ thể, thường là để bắn, chụp ảnh hoặc tấn công. - Hướng sự chú ý: Trong nghĩa bóng, "take aim" còn chỉ việc tập trung chỉ trích hoặc công kích vào ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính nhắm vào mục tiêu trước khi bắn.)
- (Làm ơn đừng nhắm vào em trai của con!)
- (Nhà báo đã nhắm vào chính sách của chính phủ trong bài báo của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take aim at someone/something": nhắm vào ai/cái gì, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự.
- He took aim at the bird with his camera. (Anh ấy nhắm vào con chim bằng máy ảnh của mình.)
"take aim (at)" trong ngữ cảnh ẩn dụ: chỉ trích mạnh mẽ.
- The comedian took aim at the politician's scandal in his show. (Danh hài đã nhắm vào vụ bê bối của chính trị gia trong chương trình của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Aim (động từ): nhắm, hướng tới.
- Please aim carefully before shooting. (Hãy nhắm cẩn thận trước khi bắn.)
Aim (danh từ): mục tiêu, mục đích.
- His main aim is to win the competition. (Mục tiêu chính của anh ấy là chiến thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
Target: nhắm mục tiêu.
- He targeted the enemy's base. (Anh ta nhắm vào căn cứ của kẻ thù.)
Focus on: tập trung vào.
- She focused on the problem. (Cô ấy tập trung vào vấn đề.)
Zero in on: nhắm chính xác vào.
- The detective zeroed in on the suspect. (Thám tử nhắm chính xác vào nghi phạm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Aim at: nhắm vào, hướng tới.
- He aimed at the center of the target. (Anh ta nhắm vào trung tâm của mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- Take aim at the wrong target: nhắm sai mục tiêu, chỉ trích sai đối tượng.
- Critics took aim at the wrong target when they blamed the teacher. (Các nhà phê bình đã nhắm sai mục tiêu khi họ đổ lỗi cho giáo viên.)