take-away
Định nghĩa
Tính từ:
- Mang đi, dùng mang về (thức ăn): "take-away" mô tả thực phẩm được mua tại quán và mang ra ngoài để ăn, thay vì ăn tại chỗ. Đây là từ chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
Danh từ:
- Đồ ăn mang về: "take-away" chỉ bản thân món ăn hoặc suất ăn được mua để mang đi.
- Cửa hàng bán đồ ăn mang về: "take-away" cũng có thể chỉ một quán ăn chuyên phục vụ đồ ăn mang đi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- We ordered a take-away pizza for dinner. (Chúng tôi đã gọi một chiếc bánh pizza mang về cho bữa tối.)
- The take-away counter is at the back of the restaurant. (Quầy bán đồ ăn mang về nằm ở phía sau nhà hàng.)
Danh từ:
- I'll get some take-away from the Chinese restaurant. (Tôi sẽ mua một ít đồ ăn mang về từ tiệm Trung Quốc.)
- There are many good take-aways in this area. (Có nhiều cửa hàng bán đồ ăn mang về ngon trong khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"take-away food": đồ ăn mang về, cụm từ phổ biến để chỉ loại thực phẩm này.
- Take-away food is convenient for busy people. (Đồ ăn mang về rất tiện lợi cho những người bận rộn.)
"to order take-away": gọi đồ ăn mang về.
- Let's order take-away tonight instead of cooking. (Tối nay hãy gọi đồ ăn mang về thay vì nấu nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Takeaway (danh từ, Anh-Mỹ): cách viết phổ biến hơn ở Mỹ, mang nghĩa tương tự.
- I picked up a takeaway for lunch. (Tôi đã mua đồ ăn mang về cho bữa trưa.)
- Takeout (danh từ, Mỹ): từ tương đương ở Mỹ, thường dùng thay cho "take-away".
- We got takeout from the Italian place. (Chúng tôi đã mua đồ ăn mang về từ tiệm Ý.)
Từ đồng nghĩa
- Carry-out: từ đồng nghĩa, phổ biến ở một số vùng nói tiếng Anh.
- We can get carry-out from the deli. (Chúng ta có thể mua đồ ăn mang về từ tiệm bán đồ nguội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take away: mang đi, loại bỏ.
- Please take away the empty plates. (Làm ơn mang đĩa trống đi.)
- (Lưu ý: "take away" là động từ, khác với "take-away" là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "The takeaway from this is...": bài học rút ra từ điều này.
- The takeaway from the meeting is that we need to improve communication. (Bài học rút ra từ cuộc họp là chúng ta cần cải thiện giao tiếp.)
- (Lưu ý: nghĩa bóng này khác với nghĩa chính về đồ ăn.)