tacky

/'tæki/
tính từ
  1. dính; chưa khô (lớp tơn...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

tacky
The paint on the door is still tacky.