takeaway
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ ăn mang về: "takeaway" chỉ các món ăn được chế biến sẵn tại nhà hàng hoặc quán ăn, dùng để mang ra khỏi cơ sở đó và thưởng thức ở nơi khác (ví dụ: ở nhà, văn phòng). Đây là nghĩa phổ biến nhất trong tiếng Anh-Anh.
- Sự nhượng bộ trong thương lượng: Trong bối cảnh lao động, "takeaway" là một sự nhượng bộ mà công đoàn dành cho công ty để giúp công ty giảm chi phí.
- Hành động cướp bóng: Trong thể thao (đặc biệt là bóng rổ hoặc khúc côn cầu), "takeaway" là hành động lấy bóng hoặc gậy từ đội đang tấn công (ví dụ: qua việc chặn đường chuyền).
Ví dụ sử dụng
Đồ ăn mang về:
- We ordered Chinese takeaway for dinner. (Chúng tôi đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang về cho bữa tối.)
- The restaurant offers both dine-in and takeaway services. (Nhà hàng cung cấp cả dịch vụ ăn tại chỗ và mang về.)
Sự nhượng bộ:
- The union agreed to several takeaways in the new contract. (Công đoàn đã đồng ý với một số nhượng bộ trong hợp đồng mới.)
Hành động cướp bóng:
- The player made a crucial takeaway in the final minute. (Cầu thủ đó đã thực hiện một pha cướp bóng quan trọng trong phút cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"takeaway" như một tính từ: Dùng để mô tả món ăn hoặc dịch vụ liên quan đến đồ mang về.
- We bought a takeaway pizza. (Chúng tôi đã mua một cái pizza mang về.)
"takeaway" trong ngữ cảnh bài học rút ra: Trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt Mỹ), "takeaway" đôi khi được dùng để chỉ bài học chính hoặc điểm chính mà bạn thu nhận được từ một sự kiện, bài phát biểu, hoặc cuộc họp.
- The main takeaway from the lecture was the importance of sustainability. (Bài học chính rút ra từ bài giảng là tầm quan trọng của tính bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
Takeout (n): Từ đồng nghĩa với "takeaway" trong tiếng Anh-Mỹ, chỉ đồ ăn mang về.
- Let's get takeout from the new sushi place. (Hãy gọi đồ mang về từ quán sushi mới.)
Takeaway food (cụm danh từ): Đồ ăn mang về.
Từ đồng nghĩa
Carryout (n): Từ đồng nghĩa khác (chủ yếu dùng ở Mỹ).
- We grabbed some carryout for lunch. (Chúng tôi đã mua ít đồ mang về cho bữa trưa.)
Concession (n): Trong nghĩa "sự nhượng bộ", "takeaway" đồng nghĩa với "concession".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take away (động từ cụm): Mang đi, loại bỏ.
- Please take away the empty plates. (Làm ơn mang những cái đĩa trống đi.)
- The new law will take away some of our rights. (Luật mới sẽ loại bỏ một số quyền của chúng ta.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "takeaway", nhưng cụm từ "to take away from" (làm giảm giá trị) có liên quan.
- The loud music took away from the atmosphere. (Âm nhạc ồn ào đã làm giảm bầu không khí.)
