taka

taka

A shopkeeper counts out several taka notes for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Bangladesh: "taka" đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh, được chia thành 100 paisa. Đây thuật ngữ dùng để chỉ đồng tiền trong các giao dịch tài chính thương mại tại quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of the book is 500 taka. (Giá của cuốn sách 500 taka.)
    • He exchanged his dollars for taka at the bank in Dhaka. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy taka tại ngân hàng ở Dhaka.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taka note": tờ tiền giấy mệnh giá taka.

    • I found a 1000 taka note in my wallet. (Tôi tìm thấy một tờ 1000 taka trong của mình.)
  • "taka coin": đồng xu taka.

    • The vending machine only accepts taka coins. (Máy bán hàng tự động chỉ chấp nhận đồng xu taka.)
Biến thể từ gần giống
  • Paisa (danh từ): đơn vị tiền tệ phụ của Bangladesh, bằng 1/100 taka.

    • One taka equals 100 paisa. (Một taka bằng 100 paisa.)
  • Bangladeshi taka (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của đồng tiền này để phân biệt với các loại taka khác.

    • The Bangladeshi taka has been stable against the dollar recently. (Đồng taka Bangladesh đã ổn định so với đô la gần đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency: tiền tệ (dùng trong ngữ cảnh chung).

    • The local currency in Bangladesh is the taka. (Tiền tệ địa phương ở Bangladesh taka.)
  • Monetary unit: đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chính thức).

    • The taka is the monetary unit of Bangladesh. (Taka đơn vị tiền tệ của Bangladesh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "taka", đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.

Thành ngữ liên quan
  • "a taka saved is a taka earned": biến thể của thành ngữ "a penny saved is a penny earned", nghĩa tiết kiệm được đồng nào là kiếm được đồng đó.
    • In rural Bangladesh, people often say a taka saved is a taka earned. (Ở vùng nông thôn Bangladesh, người ta thường nói tiết kiệm được một taka kiếm được một taka.)