taloche

Học thuật
Thân thiện
taloche

Un ouvrier utilise une taloche pour lisser le plâtre sur un mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái bợp tai, cái tát (một cách thân mật): Một đánh bằng bàn tay, thường vào đầu hoặc tai, với ý nghĩa nhẹ nhàng, trêu đùa hoặc trừng phạt nhẹ hơn là bạo lực nghiêm trọng.
    • Bàn xoa (dụng cụ của thợ nề): Một công cụ bằng gỗ hoặc kim loại tay cầm, dùng để xoa phẳng làm nhẵn bề mặt vữa hoặc thạch cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "cái bợp tai"):
    • Il a reçu une petite taloche pour avoir dit une bêtise. ( bị một cái bợp tai nhẹ đã nói điều ngớ ngẩn.)
    • Arrête de m'embêter ou je vais te donner une taloche ! (Ngừng quấy rầy tao không tao cho một cái tát bây giờ!)
  • Danh từ (nghĩa "bàn xoa"):
    • Le maçon utilise une taloche pour lisser le mortier. (Người thợ nề dùng một cái bàn xoa để làm nhẵn vữa.)
    • Passe la taloche sur l'enduit pour obtenir une surface uniforme. (Hãy xoa bàn xoa lên lớp trát để được một bề mặt đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une taloche": Bị bợp tai, bị tát.
    • Il a pris une taloche de son grand frère. ( bị anh trai bợp tai.)
  • "Filer/Flanquer une talochequelqu'un)": (Thân mật) Cho ai một cái bợp tai.
    • Si tu continues, je vais te filer une taloche ! (Nếu mày còn tiếp tục, tao sẽ cho mày một cái bợp tai đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Talonner (động từ): Nghĩa gốc là "gót chân", nhưng trong ngữ cảnh xây dựng, "talonner" có thể chỉ việc dùng mép của bàn xoa để tạo góc cạnh.
  • Tape (danh từ giống cái): vỗ, cái đập, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh thân mật cho nghĩa "cái bợp tai".
  • Truelle (danh từ giống cái): Cái bay (của thợ nề), một công cụ khác, nhỏ hơn dùng để trát vữa, khác với "taloche" dùng để xoa phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "cái bợp tai":
    • Claque (danh từ giống cái): Cái tát, thường mạnh hơn một chút.
    • Gifle (danh từ giống cái): Cái tát, cái bạt tai.
  • Nghĩa "bàn xoa":
    • Lisseuse (danh từ giống cái): Máy hoặc dụng cụ để làm nhẵn.
    • Planche à lisser (cụm danh từ): Tấm ván để xoa láng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho từ "taloche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "taloche".

taloche

Un ouvrier utilise une taloche pour lisser le plâtre sur un mur.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cái bợp tai
  2. bàn xoa (của thợ nề)

Từ gần giống

Từ chứa "taloche"

Từ có nhắc đến "taloche"