taloche

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cái bợp tai
  2. bàn xoa (của thợ nề)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taloche"

Từ có nhắc đến "taloche"

taloche
Un ouvrier utilise une taloche pour lisser le plâtre sur un mur.