talure

Học thuật
Thân thiện
talure

Une poire présente une petite talure sur sa peau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết giập (ở quả cây): Chỉ vết thâm, vết bầm hoặc vết hỏng trên bề mặt của trái cây, thường do va đập, dập trong quá trình thu hoạch hoặc vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette pomme a une talure sur le côté. (Quả táo này có một vết giậpbên hông.)
    • Les talures sur les pêches les rendent moins appétissantes. (Những vết giập trên quả đào khiến chúng trông kém hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến nông nghiệp, làm vườn, hoặc buôn bán trái cây để mô tả một khuyết tật cụ thể ảnh hưởng đến chất lượng thương phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Meurtrissure (n.f): Vết bầm tím, vết thâm. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng cho cả trái cây trên cơ thể người hay động vật.
  • Blettissure (n.f): Vết thối rữa (ở quả). Chỉ tình trạng quả bị hỏng, thối, thường khác với "talure" là vết giập cơ học.
  • Défaut (n.m): Khuyết tật, tì vết. Một từ chung chung hơn để chỉ bất kỳ khiếm khuyết nào trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Meurtrissure (n.f): Vết bầm, vết giập.
  • Froissage (n.m): Sự nhàu, vết nhàu (ít dùng cho trái cây hơn).
Lưu ý
  • "Talure" là một từ tương đối chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta có thể dùng từ "meurtrissure" hoặc cụm từ mô tả như "un fruit abîmé/blessé" (một quả bị hỏng/bị thương).
talure

Une poire présente une petite talure sur sa peau.

danh từ giống cái
  1. vết giập (ở quả cây)