taler

ngoại động từ
  1. làm giập
    • Taler les fruits
      làm giập quả
  2. (nghĩa bóng) cắn rứt
    • Sa conscience le talait
      lương tâm cắn rứt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "taler"

Từ có nhắc đến "taler"