taulier

Học thuật
Thân thiện
taulier

Le taulier accueille les clients à l'entrée de son restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ quán ăn, chủ khách sạn: Từ này được dùng trong ngôn ngữ thông tục để chỉ người chủ sở hữu hoặc điều hành một quán ăn, nhà hàng hoặc khách sạn.
    • Người , tù nhân: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, từ này có thể dùng để chỉ một người đang bị giam giữ trong .
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "chủ quán":

    • Le taulier de ce bistrot est très sympathique. (Ông chủ của quán rượu nhỏ này rất dễ mến.)
    • On va demander au taulier ce qu'il nous recommande. (Chúng ta sẽ hỏi ông chủ xem ông ấy gợi ý món cho chúng ta.)
  • Nghĩa "tù nhân" (tiếng lóng):

    • Les anciens tauliers se reconnaissent entre eux. (Những cựu tù nhân nhận ra nhau.)
    • Dans ce film, il joue un taulier qui sort de prison. (Trong bộ phim đó, anh ấy đóng vai một tù nhân vừa ra .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un bon taulier": Là một ông chủ quán tốt, được lòng khách.

    • Il connaît tous ses clients, c'est un bon taulier. (Ông ấy biết tất cả khách hàng của mình, đúngmột ông chủ quán tốt.)
  • "Le taulier de la cellule": (Tiếng lóng trong ) Người ảnh hưởng hoặc "làm chủ" trong một phòng giam.

    • Personne n'ose le contredire, c'est le taulier de la cellule. (Không ai dám cãi lại hắn, hắnchủ trong phòng giam đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Taule (danh từ giống cái, tiếng lóng): Nhà tù. Đâytừ gốc "taulier" được hình thành.

    • Il a passé cinq ans en taule. (Hắn đã trải qua năm năm trong .)
  • Patron/ne (danh từ): Ông chủ/ chủ. Từ thông dụng trung lập hơn để chỉ chủ sở hữu một cơ sở kinh doanh.

    • Le patron du café est mon voisin. (Ông chủ quán phêhàng xóm của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chủ quán": Restaurateur, gérant, patron.
  • Pour "tù nhân" (tiếng lóng): Détenu, prisonnier, bagnard.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "taulier" mang sắc thái khá thân mật, suồng sã. phù hợp cho các tình huống giao tiếp thông tục hơn là văn viết trang trọng.
  • Nghĩa "tù nhân" thuộc về tiếng lóng có thể không được hiểu trong mọi ngữ cảnh. Nên thận trọng khi sử dụng.
taulier

Le taulier accueille les clients à l'entrée de son restaurant.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) chủ quán ăn, chủ khách sạn
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) người , tù nhân