tam-tam

Định nghĩa

tam-tam (Danh từ) - Nhạc cụ : Một loại nhạc cụ bao gồm một tấm kim loại phẳng lớn, thường được treo trên giá, được đánh bằng dùi trống đầu mềm. Âm thanh của tam-tam vang xa, sâu lắng, thường được dùng trong dàn nhạc giao hưởng hoặc âm nhạc đương đại để tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, kịch tính.

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc đã sử dụng một cái tam-tam lớn để tạo hiệu ứng kịch tính trong cao trào của bản giao hưởng.)
  • (Người chơi bộ đã đánh nhẹ vào tam-tam, tạo ra một âm thanh sâu lắng, ngân vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tam-tam trong nhạc giao hưởng: Tam-tam thường được chơi bằng dùi trống đầu mềm (như dùi nỉ hoặc dùi cao su) để tạo ra âm thanh ấm áp, không chói tai. Khi cần âm thanh mạnh mẽ hơn, người chơi có thể dùng dùi cứng hơn.
  • Phân biệt với gong: Tam-tam thường bị nhầm với gong, nhưng tam-tam có mặt phẳng không númtrung tâm, trong khi gong thường núm âm thanh cao độ xác định hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Gong (danh từ): Một loại nhạc cụ tương tự nhưng númtrung tâm, thường được dùng trong âm nhạc châu Á.
  • Percussion (danh từ): Bộ , nhóm nhạc cụ bao gồm tam-tam, trống, chuông, v.v.
Từ đồng nghĩa
  • Metal plate (cụm từ): Tấm kim loại (mô tả hình dạng vật của tam-tam).
  • Percussion instrument (cụm từ): Nhạc cụ (thể loại chứa tam-tam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tam-tam" trong tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "tam-tam" trong tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tam-tam"

tam-tam
The percussionist strikes the tam-tam with a soft mallet.