tumble
/'tʌmbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú ngã, sự ngã: Một cú ngã đột ngột, thường là mất thăng bằng và lăn xuống.
- Sự sụp đổ, sự đổ nhào: Sự sụp đổ đột ngột của một vật thể hoặc một tình huống.
- Sự nhào lộn: Một động tác xoay tròn hoặc lộn người trong không khí, thường trong thể thao hoặc biểu diễn.
- Tình trạng lộn xộn, hỗn loạn: Một trạng thái rối rắm, không có trật tự.
Nội động từ:
- Ngã, lăn xuống: Rơi hoặc lăn xuống một cách mất kiểm soát, thường là do trượt hoặc vấp.
- Sụp đổ, đổ nhào: (Về một tòa nhà, cấu trúc) bị đổ xuống.
- Rơi mạnh, giảm mạnh: (Về giá cả, số lượng) giảm xuống một cách đột ngột và nhanh chóng.
- Chạy lộn xộn, di chuyển vội vã: Di chuyển một cách nhanh chóng và thiếu trật tự.
- Trở mình, trăn trở: (Khi ngủ) xoay người qua lại.
- Tình cờ gặp, vớ được: Tìm thấy hoặc gặp một cách tình cờ.
Ngoại động từ:
- Làm rối tung, xáo trộn: Làm cho thứ gì đó trở nên lộn xộn, không còn ngăn nắp.
- Làm ngã, lật đổ: Khiến ai đó hoặc vật gì đó bị ngã xuống.
- Sấy khô (bằng máy sấy quần áo): Làm khô quần áo trong máy sấy quay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He took a nasty tumble on the icy sidewalk. (Anh ấy bị một cú ngã đau điếng trên vỉa hè đóng băng.)
- The tumble of the old wall was caused by the earthquake. (Sự sụp đổ của bức tường cũ là do trận động đất.)
- The gymnast performed a perfect tumble. (Vận động viên thể dục thực hiện một cú nhào lộn hoàn hảo.)
Nội động từ:
- The child tumbled down the hill while playing. (Đứa trẻ ngã lăn xuống đồi khi đang chơi.)
- Stock prices tumbled after the bad news. (Giá cổ phiếu lao dốc sau tin xấu.)
- The kids tumbled out of the school bus. (Lũ trẻ chạy ùa ra khỏi xe buýt trường học.)
- I finally tumbled to what he meant. (Cuối cùng tôi cũng hiểu ra ý anh ta muốn nói gì.)
Ngoại động từ:
- The puppy tumbled all the pillows on the sofa. (Chú cún con làm rối tung hết gối trên ghế sofa.)
- The strong wind tumbled the garden chairs. (Cơn gió mạnh thổi ngã những chiếc ghế trong vườn.)
- Remember to tumble dry these sweaters on low heat. (Nhớ sấy khô những chiếc áo len này ở nhiệt độ thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a tumble": bị ngã; (nghĩa bóng) giảm mạnh, sa sút.
- The company's profits took a tumble this quarter. (Lợi nhuận của công ty sụt giảm mạnh trong quý này.)
"to tumble to something": (thông tục) hiểu ra, nhận ra điều gì đó, thường là sau một lúc khó hiểu.
- It took me a while to tumble to the fact that they were joking. (Tôi mất một lúc mới nhận ra sự thật là họ đang đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumbler (n): Cái ly vại (loại ly không chân, đáy dày); Người biểu diễn nhào lộn; Bộ phận quay trong ổ khóa.
- Tumbling (n): Môn thể dục nhào lộn.
- Tumbledown (adj): Xiêu vẹo, sắp đổ (về nhà cửa).
Từ đồng nghĩa
- Fall (v): Ngã, rơi.
- Plummet (v): Rơi thẳng đứng, lao dốc (thường dùng cho giá cả).
- Topple (v): Đổ nhào, lật đổ.
- Jumble (v): Làm lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tumble down: Sụp đổ, đổ nát (về tòa nhà).
- The old barn is tumbling down. (Chiếc kho cũ đang đổ nát.)
Tumble into/out of something: Ngã/lao vào hoặc ra khỏi đâu đó một cách vội vã, lộn xộn.
- He tumbled into bed, exhausted. (Anh ta vật ra giường, kiệt sức.)
Tumble over: Vấp phải thứ gì đó và ngã.
- She tumbled over a tree root on the path. (Cô ấy vấp ngã vì một cái rễ cây trên lối đi.)
Thành ngữ liên quan
- Rough and tumble: Sự hỗn độn, chen lấn; (tính từ) chỉ một tình huống hoặc hoạt động vật lý mạnh mẽ, hỗn loạn.
- Politics is a rough and tumble business. (Chính trị là một lĩnh vực đầy cạnh tranh và hỗn loạn.)
danh từ
- cái ngã bất thình lình; sự sụp đổ, sự đổ nhào
- a nasty tumblecái ngã trời giáng, cái ngã đau điếng
- sự nhào lộn
- tình trạng lộn xộn, tình trạng rối tung, tình trạng hỗn loạn
- to be all in a tumblelộn xộn, hỗn loạn, rối tung cả lên
Idioms
- to take a tumble(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đoán, hiểu
nội động từ
- ngã, sụp đổ, đổ nhào
- to tumble down the stairsngã lộn từ trên cầu thang xuống
- to tumble into the riverté nhào xuống sông
- the house is going to tumble downcăn nhà sắp đổ sụp
- to tumble up the stairsnhào lên thang gác
- xô (sóng)
- the waves came tumbling on the shoresóng xô vào bờ
- trở mình, trăn trở
- to tumble about all nightsuốt đêm trở mình trằn trọc
- chạy lộn xộn; chạy vội vã
- the children tumbled out of the classroombọn trẻ con chạy lộn xộn ra khỏi lớp
- nhào lộn
- vớ được, tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy
- I tumble upon him in the streettình cờ tôi vớ được hắn ta ở phố
ngoại động từ
- làm lộn xộn, làm rối tung, xáo trộn
- the bed is all tumbledgiường rối tung cả lên
- to tumble someone's hairlàm rối bù đầu ai
- xô ngã, làm đổ, làm té nhào, lật đổ
- bắn rơi (chim), bắn ngã
Idioms
- to tumble inlắp khít (hai thanh gỗ)
- to tumble to(từ lóng) đoán, hiểu