tamandua
Định nghĩa
Danh từ: - Thú ăn kiến tamandua: Một loài động vật có vú nhỏ, không răng, thuộc họ thú ăn kiến, có đuôi dài có thể cầm nắm (đuôi tiền đình) và bốn móng vuốt ở chân trước. Loài này sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ và Trung Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Con tamandua dùng móng vuốt khỏe của nó để xé toang các tổ mối.)
- (Tamandua thường được gọi là "thú ăn kiến nhỏ" vì chúng nhỏ hơn so với thú ăn kiến khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tamandua tetradactyla": Tên khoa học của loài tamandua phổ biến nhất, còn được gọi là thú ăn kiến cổ vàng hoặc thú ăn kiến bốn ngón.
- The tamandua tetradactyla is found in forests from Venezuela to northern Argentina. (Loài tamandua tetradactyla được tìm thấy trong các khu rừng từ Venezuela đến bắc Argentina.)
Biến thể và từ gần giống
- Anteater (danh từ): Thú ăn kiến (tên gọi chung cho các loài trong họ này).
- The giant anteater is a close relative of the tamandua. (Thú ăn kiến khổng lồ là họ hàng gần của tamandua.)
Từ đồng nghĩa
- Lesser anteater: thú ăn kiến nhỏ.
- Collared anteater: thú ăn kiến có vòng cổ (một tên gọi khác do vệt đen trên cổ của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "tamandua".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "tamandua".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tamandua"
