tummy

/'tʌmi/
Học thuật
Thân thiện
tummy

A baby laughs as her mother gently pats her tummy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Dạ dày, bụng: Từ thân mật, thường dùng để chỉ bộ phận dạ dày hoặc vùng bụng nói chung, đặc biệt khi nói với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My tummy hurts after eating too much candy. (Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều kẹo.)
    • The baby has a little round tummy. (Em bé một cái bụng tròn nhỏ xinh.)
    • She rubbed her tummy after the big meal. ( ấy xoa bụng sau bữa ăn thịnh soạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tummy ache": đau bụng (thường dùng cho trẻ em).

    • The child stayed home from school with a tummy ache. (Đứa trẻ nghỉ họcnhà bị đau bụng.)
  • "tummy tuck": phẫu thuật thẩm mỹ căng da bụng.

    • After losing a lot of weight, she considered getting a tummy tuck. (Sau khi giảm rất nhiều cân, ấy đã cân nhắc việc phẫu thuật căng da bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomach (n): dạ dày (từ trang trọng thông dụng hơn).
  • Belly (n): bụng (thông tục, có thể dùng cho người lớn hơn "tummy").
  • Abdomen (n): bụng, vùng bụng (từ y học, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Belly: bụng.
  • Stomach: dạ dày, bụng.
  • Midriff: vùng bụng (trên).
Thành ngữ liên quan
  • Butterflies in one's tummy: Cảm giác bồn chồn, hồi hộp (như con bướm trong bụng).
    • I always get butterflies in my tummy before a big presentation. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình quan trọng.)
tummy

A baby laughs as her mother gently pats her tummy.

danh từ
  1. (thông tục) dạ dày

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tummy"