tampon

/'tæmpən/
Học thuật
Thân thiện
tampon

Le facteur appose le tampon de la poste sur une lettre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nút, nắp, chốt: Một vật thể nhỏ, thường bằng gỗ, kim loại hoặc cao su, dùng để bịt kín, che lấp hoặc làm điểm tựa.
    • Nùi (bằng vải): Một cuộn vải hoặc bông được sử dụng để thoa, đánh bóng hoặc làm sạch bề mặt.
    • Tấm đệm, chất đệm: Vật liệu hoặc bộ phận dùng để giảm chấn, hấp thụ lực hoặc tạo khoảng cách đệm.
    • Con dấu: Dụng cụ dùng để đóng dấu, in mực lên giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un tampon de bois pour boucher le trou. (Anh ấy đã dùng một nút gỗ để bịt cái lỗ.)
    • Le tampon de la poste indique la date et le lieu. (Con dấu bưu điện cho biết ngày tháng địa điểm.)
    • Les wagons sont équipés de tampons pour amortir les chocs. (Các toa xe được trang bị tấm đệm để giảm chấn.)
    • Nettoyez la surface avec un tampon imbibé d'alcool. (Hãy lau bề mặt bằng một nùi vải thấm cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • État tampon: Quốc gia đệm, thường nằm giữa các cường quốc để giảm căng thẳng hoặc xung đột.
    • La Suisse a longtemps joué le rôle d'un État tampon. (Thụy từ lâu đã đóng vai trò là một quốc gia đệm.)
  • Zone tampon: Vùng đệm, khu vực trung gian hoặc được bảo vệ để ngăn cách.
    • Une zone tampon verte sépare les deux quartiers. (Một vùng đệm cây xanh ngăn cách hai khu phố.)
  • Solution tampon: Dung dịch đệm, trong hóa học, là dung dịch khả năng duy trì độ pH ổn định.
    • Cette expérience nécessite une solution tampon. (Thí nghiệm này cần một dung dịch đệm.)
Biến thể từ liên quan
  • Tamponner (động từ): Đóng dấu; đâm, va vào (phía sau xe); làm giảm chấn.
    • Tamponner un passeport (Đóng dấu vào hộ chiếu)
    • Une voiture a tamponné l'autre. (Một chiếc xe đã đâm vào đuôi chiếc kia.)
  • Tampon buvard (danh từ): Bàn thấm, tấm thấm mực.
  • Tampon encreur (danh từ): Hộp mực dấu.
Từ đồng nghĩa
  • Bouchon (nút, nắp).
  • Cachet (con dấu, dấu mộc).
  • Amortisseur (bộ giảm chấn).
  • Éponge (miếng bọt biển, dùng để lau chùi).
Cụm từ liên quan
  • En tampon (vo viên lại): Ở dạng viên, được nén lại.
    • Prendre un médicament en tampon. (Uống thuốc dạng viên nén.)
  • Apposer le tampon: Đóng dấu.
    • Il faut apposer le tampon sur le document. (Phải đóng dấu lên tài liệu.)
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh y tế hiện đại, "tampon" thường được hiểu là "tampon hygiénique" (băng vệ sinh dạng ống, dùng bên trong). Tuy nhiên, nghĩa gốc phổ biến trong tiếng Pháp vẫncác định nghĩa nêu trên.
tampon

Le facteur appose le tampon de la poste sur une lettre.

danh từ giống đực
  1. nút
    • tampon de bois
      nút gỗ
  2. chốt đóng đinh (miếng gỗ đóng vào tường để đóng đinh lên trên)
  3. nắp
    • Tampon d'égout
      nắp cống
  4. nùi (để đánh véc ni, xoa sơn)
    • Vernir une armoire au tampon
      đánh véc ni cái tủ bằng nùi
  5. (y học) nút gạc
  6. tấm đệm, chất đệm
    • Tampon de wagon
      tấm đệm toa xe lửa
    • Etat tampon
      nước đệm
    • Zone tampon
      vùng đệm
    • Solution tampon
      dung dịch đệm
  7. con dấu
    • Apposer le tampon sur une lettre
      đóng dấu vào thư
    • Le tampon de la poste
      dấu bưu điện
  8. (từ ; nghĩa ) mũ cát két bẹt
  9. (từ ; nghĩa ) lính hầu
    • en tampon
      vo viên lại
    • tampon buvard
      bàn thấm
    • tampon encreur
      hộp mực dấu