tanager

tanager

A male scarlet tanager perches on a leafy branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim tanager: Một loài chim rừng thuộc Tân Thế giới (châu Mỹ), nổi bật với bộ lông sặc sỡ ở con đực. Chúng thường sống trong các khu rừng nhiệt đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Chim tanager đực bộ lông đỏ đen rực rỡ.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con chim tanager trong rừng trong chuyến đi đến Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Summer Tanager": Một loài tanager phổ biếnBắc Mỹ, bộ lông đỏ tươi.

    • The Summer Tanager is often seen in oak woodlands. (Chim Tanager Mùa thường được thấy trong các khu rừng sồi.)
  • "Hepatic Tanager": Một loài tanager màu đỏ gan, thường sốngvùng núi.

    • Hepatic Tanagers prefer high-altitude forests. (Chim Tanager Gan ưa thích các khu rừngđộ cao lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanager-like (adj): giống như chim tanager.
    • The bird has tanager-like coloration. (Con chim màu sắc giống như chim tanager.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland bird: chim rừng (chỉ chung các loài chim sống trong rừng).
  • Passerine: chim sẻ (bộ chim đậu, bao gồm cả tanager).
Các cụm từ liên quan
  • Tanager species: các loài tanager.

    • There are over 200 tanager species in the Americas. ( hơn 200 loài tanagerchâu Mỹ.)
  • Tanager habitat: môi trường sống của tanager.

    • The tanager habitat includes tropical rainforests. (Môi trường sống của tanager bao gồm rừng mưa nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Bright as a tanager: rực rỡ như chim tanager (thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật).
    • Her dress was as bright as a tanager. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như chim tanager.)