tanker

/'tæɳkə/
Học thuật
Thân thiện
tanker

A large tanker sails across the calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu chở dầu, tàu chở chất lỏng số lượng lớn: Một con tàu lớn được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu thô, xăng, hóa chất hoặc các chất lỏng khác với khối lượng lớn.
    • Xe bồn, xe chở chất lỏng: Một chiếc xe tải hoặc phương tiện đường bộ gắn một bồn chứa lớn để vận chuyển chất lỏng như sữa, nước, hoặc nhiên liệu.
    • Máy bay tiếp dầu: Một loại máy bay được trang bị để cung cấp nhiên liệu cho các máy bay khác trong khi đang bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oil tanker sailed across the Atlantic Ocean. (Tàu chở dầu đã vượt qua Đại Tây Dương.)
    • A milk tanker delivers fresh milk to the factory every morning. (Một xe bồn chở sữa giao sữa tươi đến nhà máy mỗi sáng.)
    • The military uses tankers to refuel fighter jets mid-air. (Quân đội sử dụng máy bay tiếp dầu để nạp nhiên liệu cho máy bay chiến đấu trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supertanker": siêu tàu chở dầu, chỉ những tàu chở dầu kích thước trọng tải cực lớn.

    • The supertanker can carry millions of barrels of crude oil. (Siêu tàu chở dầu có thể chở hàng triệu thùng dầu thô.)
  • "tanker truck" (hoặc "tanker lorry" ở Anh): xe tải bồn, thường dùng để chỉ rõ loại xe đường bộ.

    • The accident involved a tanker truck carrying gasoline. (Vụ tai nạn liên quan đến một xe tải bồn chở xăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank (n): thùng, bể chứa. Đây từ gốc, chỉ vật chứa chất lỏng hoặc khí.
    • The water tank is full. (Bể nước đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil tanker (n): tàu chở dầu (nghĩa hẹp hơn, chỉ dành cho dầu).
  • Cargo ship (n): tàu chở hàng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tanker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tanker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tanker")

tanker

A large tanker sails across the calm blue sea.

danh từ
  1. tàu chở dầu
  2. xe chở sữa
  3. máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tanker"