tanker

/'tæɳkə/
danh từ
  1. tàu chở dầu
  2. xe chở sữa
  3. máy bay tiếp dầu (cho máy bay khác trên không)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tanker"

tanker
A large tanker sails across the calm blue sea.