tangor
Định nghĩa
Danh từ: - Cây quýt lai cam: "tangor" chỉ một loại cây có múi lai, có kích thước lớn, quả to, ngọt, màu cam đậm, dễ bóc vỏ. Loại cây này được trồng rộng rãi ở Florida.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tangor trong sân sau nhà tôi cho ra những trái ngọt nhất.)
- (Nông dân ở Florida đã trồng tangor trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest tangor": thu hoạch quả tangor.
- The best time to harvest tangor is in late winter. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch tangor là cuối mùa đông.)
"tangor grove": vườn cây tangor.
- We walked through a beautiful tangor grove during the trip. (Chúng tôi đã đi bộ qua một vườn cây tangor tuyệt đẹp trong chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
Tangerine (n): quả quýt (một loại quả có múi nhỏ hơn, vỏ mỏng).
- Tangerine is often confused with tangor, but they are different species. (Quýt thường bị nhầm với tangor, nhưng chúng là các loài khác nhau.)
Orange (n): quả cam (có vị chua ngọt, vỏ dày hơn tangor).
Từ đồng nghĩa
- Citrus reticulata × sinensis: tên khoa học của loại cây lai này.
- Temple orange: một giống tangor nổi tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cross-breed: lai giống.
- Farmers cross-breed tangerines and oranges to create tangor. (Nông dân lai quýt và cam để tạo ra tangor.)
Thành ngữ liên quan
- Sweet as tangor: ngọt như quả tangor (dùng để miêu tả thứ gì đó rất ngọt ngào).
- Her smile was as sweet as tangor. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như quả tangor.)