tancred

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tancred: Tên của một nhà lãnh đạo người Norman trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất, người đã đóng vai trò quan trọng trong việc chiếm được Jerusalem (1078-1112).

dụ sử dụng
  • (Tancred một nhân vật quan trọng trong cuộc Thập tự chinh thứ nhất.)
  • (Các nhà sử học thường nhắc đến lòng dũng cảm của Tancred trong cuộc vây hãm Jerusalem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tancred" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một nhân vật cụ thể, không phải từ thông dụng hàng ngày.
    • In medieval chronicles, Tancred is described as a skilled military commander. (Trong các biên niên sử thời trung cổ, Tancred được mô tả một chỉ huy quân sự tài ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ "Tancred". Đây một danh từ riêng, tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo quân sự: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể thay thế bằng cụm từ "một nhà lãnh đạo Norman" (a Norman leader).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "Tancred".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào chứa "Tancred".