tonocard

tonocard

A doctor prescribes tonocard to a patient with a heart condition.

Định nghĩa

Tonocard (Danh từ): Một loại thuốc chống loạn nhịp tim (tên thương mại Tonocard) được sử dụng để điều trị chứng loạn nhịp thất khi các loại thuốc ít nguy hiểm hơn đã thất bại.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Tonocard cho chứng loạn nhịp thất của bệnh nhân.)
  • (Tonocard chỉ được sử dụng khi các loại thuốc chống loạn nhịp khác không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tonocard therapy": Liệu pháp điều trị bằng Tonocard.
    • Tonocard therapy requires careful monitoring of heart function. (Liệu pháp Tonocard yêu cầu theo dõi cẩn thận chức năng tim.)
  • "Tonocard dosage": Liều lượng Tonocard.
    • The Tonocard dosage must be adjusted based on the patient's response. (Liều lượng Tonocard phải được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tocainide (Danh từ): Tên gốc của hoạt chất trong Tonocard.
    • Tocainide is the active ingredient in Tonocard. (Tocainide thành phần hoạt chất trong Tonocard.)
  • Antiarrhythmic (Danh từ/Tính từ): Thuốc chống loạn nhịp (hoặc tính chống loạn nhịp).
    • Tonocard is a class of antiarrhythmic drugs. (Tonocard thuộc một nhóm thuốc chống loạn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chống loạn nhịp thất: Mô tả chức năng của Tonocard.
    • Tonocard is an antiarrhythmic drug for ventricular arrhythmias. (Tonocard một loại thuốc chống loạn nhịp thất.)
Các cụm từ liên quan
  • "To administer Tonocard": Sử dụng/tiêm Tonocard.
    • The nurse will administer Tonocard intravenously. (Y tá sẽ tiêm Tonocard qua đường tĩnh mạch.)
  • "To respond to Tonocard": Đáp ứng với Tonocard.
    • The patient responded well to Tonocard. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với Tonocard.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Tonocard".