tangente

Học thuật
Thân thiện
tangente

Une étudiante trace une tangente à un cercle sur son tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Tiếp tuyến: Đường thẳng chỉ chạm vào một đường cong hoặc một mặt tại một điểm duy nhất không cắt qua .
    • (Toán học) Tang: Tỉ số lượng giác của một góc nhọn trong tam giác vuông, được tính bằng độ dài cạnh đối chia cho độ dài cạnh kề của góc đó.
    • Giám thị phòng thi: Người nhiệm vụ giám sát trật tự trong phòng thi.
    • Viên thường trực: Nhân viên thường trực, đặc biệtngười đứng trước cửa phòng hiệu trưởng tại một số trường đại học.
    • Gươm: Một loại kiếm nghi thức, đặc biệtcủa sinh viên Trường Đại học Bách khoa Paris (École Polytechnique).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tangente touche le cercle en un seul point. (Tiếp tuyến chạm vào đường tròn tại một điểm duy nhất.)
    • La tangente de l'angle α est égale au rapport du côté opposé sur le côté adjacent. (Tang của góc α bằng tỉ số của cạnh đối trên cạnh kề.)
    • La tangente surveille attentivement les candidats pendant l'examen. (Giám thị phòng thi giám sát thí sinh chặt chẽ trong suốt kỳ thi.)
    • Il faut s'adresser à la tangente pour obtenir un rendez-vous avec le directeur. (Phải liên hệ với viên thường trực để xin một cuộc hẹn với hiệu trưởng.)
    • L'étudiant portait sa tangente lors de la cérémonie. (Sinh viên đeo thanh gươm của mình trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'échapper par la tangente / Prendre la tangente: (Thành ngữ) Khéo léo thoát ra, lảng tránh một câu hỏi hoặc một tình huống khó xử một cách tinh tế.
    • Quand on lui a posé une question embarrassante, il a pris la tangente en changeant de sujet. (Khi bị hỏi một câu hỏi khó xử, anh ta đã khéo léo lảng tránh bằng cách đổi chủ đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangentiel, tangentielle (tính từ): Thuộc về tiếp tuyến, tính chất tiếp xúc.
    • Une force tangentielle (Một lực tiếp tuyến).
  • Tangenter (động từ): Tiếp xúc, chạm vào (theo nghĩa toán học); (thông tục) vay mượn, xin tiền ai đó.
    • Il est venu me tangenter pour 20 euros. (Hắn ta đến xin tôi 20 euro.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tiếp tuyến): Ligne tangente.
  • (Nghĩa giám thị): Surveillant, inspecteur.
  • (Nghĩa thường trực): Préposé, agent d'accueil.
Thành ngữ liên quan
  • Partir / Filer à la tangente: Cùng nghĩa với "prendre la tangente", chỉ việc chuồn đi, lẩn tránh.
    • Dès qu'il a vu arriver son créancier, il a filé à la tangente. (Ngay khi thấy chủ nợ đến, hắn ta đã chuồn mất.)
tangente

Une étudiante trace une tangente à un cercle sur son tableau blanc.

tính từ giống cái
  1. xem tangent
danh từ giống cái
  1. (toán học) tiếp tuyến
    • Tangente à une courbe
      tiếp tuyến với một đường cong
  2. (toán học) tang
    • Tangente d'un angle
      tang của một góc
  3. giám thị phòng thi
  4. viên thường trực (trước cửa phòng hiệu trưởng đại học)
  5. gươm (của học sinh Đại học bách khoa Pari)
    • s'échapper par la tangente, prendre la tangente
      khéo thoát

Từ gần giống

Từ chứa "tangente"

Từ có nhắc đến "tangente"