tannée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống cái của "tanné"):
- Bị chán ngấy, bị ngấy tới tận cổ: Diễn tả cảm giác mệt mỏi, khó chịu, không thể chịu đựng thêm được nữa vì một điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài.
- Bị làm phiền, bị quấy rầy đến phát bực: Cảm thấy bị làm phiền một cách đáng khó chịu bởi ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je suis tannée de ses mensonges. (Tôi chán ngấy những lời nói dối của anh ta rồi.)
- Elle est tannée par les questions incessantes de son petit frère. (Cô ấy bực mình vì những câu hỏi liên tục của đứa em trai.)
- On est tannées d'attendre ici depuis une heure. (Chúng tôi (nữ) ngấy việc chờ đợi ở đây từ một tiếng đồng hồ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en avoir tanné": chán ngấy, ngấy tới tận cổ (cụm động từ thông tục).
- J'en ai tanné de cette musique. (Tôi ngấy cái nhạc này tới tận cổ rồi.)
"être tanné de + infinitif": chán ngấy việc làm gì đó.
- Il est tanné de faire la vaisselle. (Anh ấy chán ngấy việc rửa bát.)
Biến thể và từ gần giống
Tanné (adj, giống đực): (có nghĩa tương tự như "tannée" nhưng dùng cho danh từ giống đực).
- Il est tanné de son travail. (Anh ấy chán ngấy công việc của mình.)
Tanner (v, thông tục): làm phiền, quấy rầy ai đến mức họ phát bực.
- Arrête de me tanner avec tes histoires ! (Đừng có làm phiền tao với chuyện của mày nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Fatigué(e): mệt mỏi (có thể dùng theo nghĩa chán ngấy trong ngữ cảnh thông tục).
- Excédé(e): bực bội, không chịu nổi.
- Las(se): chán ngán, mệt mỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với "en" đã nêu ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir quelqu'un sur le dos (nghĩa đen: có ai đó trên lưng): Bị ai đó làm phiền, quấy rầy liên tục. (Đây là một thành ngữ diễn đạt ý tương tự "être tanné par quelqu'un").
- Mon patron m'a sur le dos depuis ce matin. (Sếp cứ bám lấy tôi từ sáng đến giờ / làm phiền tôi.)
- xem tanné