tonne

danh từ giống cái
  1. thùng ton-nô lớn
  2. (hàng hải) phao hình thùng
  3. tấn
    • Une tonne de marchandises
      một tấn hàng hóa
    • Tonne kilométrique
      tấn kilomet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tonne"

tonne
Un tonneau flotte à la surface de l'eau près du quai.