tannerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng thuộc da: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi tiến hành quá trình thuộc da, biến da động vật thô thành da thuộc có thể sử dụng.
- Ngành thuộc da: Chỉ ngành công nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette tannerie utilise des méthodes traditionnelles. (Xưởng thuộc da này sử dụng các phương pháp truyền thống.)
- Il a travaillé dans une tannerie pendant vingt ans. (Ông ấy đã làm việc trong một xưởng thuộc da suốt hai mươi năm.)
- L'odeur caractéristique provient de la tannerie. (Mùi đặc trưng phát ra từ xưởng thuộc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le quartier de la tannerie": Khu vực tập trung các xưởng thuộc da.
- Autrefois, le quartier de la tannerie était en bord de rivière. (Ngày xưa, khu vực các xưởng thuộc da nằm cạnh bờ sông.)
"Le savoir-faire de la tannerie": Kỹ thuật, tay nghề trong nghề thuộc da.
- Le savoir-faire de la tannerie française est reconnu mondialement. (Kỹ thuật thuộc da của Pháp được công nhận trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Tanneur/Tanneuse (n): Thợ thuộc da.
- Le tanneur prépare les peaux brutes. (Người thợ thuộc da chuẩn bị những tấm da thô.)
Tannage (n): Quá trình thuộc da, sự thuộc da.
- Le tannage est une étape cruciale. (Quá trình thuộc da là một bước quan trọng.)
Tanner (v): Thuộc da.
- Il faut tanner la peau pour la conserver. (Phải thuộc da để bảo quản nó.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de tannage: Xưởng thuộc da.
- Manufacture de cuir: Nhà máy sản xuất da thuộc.
Thành ngữ liên quan
- "Sentir la tannerie": (Nghĩa bóng) Có mùi khó chịu, ám chỉ mùi đặc trưng của quá trình thuộc da.
- Ce vieux sac en cuir sent encore la tannerie. (Chiếc túi da cũ này vẫn còn ám mùi thuộc da.)
danh từ giống cái
- xưởng thuộc da
- ngành thuộc da