tonnerre

Học thuật
Thân thiện
tonnerre

Le tonnerre gronde au loin pendant l'orage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sấm, tiếng sấm: Hiện tượng âm thanh lớn, vang rền xảy ra sau tia chớp trong cơn giông.
    • Tiếng rầm rầm, tiếng ầm ầm: Âm thanh lớn, mạnh kéo dài, tương tự như tiếng sấm.
    • (Văn học) Sét: Tia lửa điện phóng từ đám mây xuống đất (trong cách dùng văn chương, thơ ca).
    • (Sân khấu) Máy làm giả sấm: Dụng cụ hoặc hiệu ứng âm thanh dùng để tạo ra tiếng sấm trên sân khấu.
  2. Thán từ:

    • Chết chửa!: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc để nhấn mạnh, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảm thán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le tonnerre gronde au loin. (Tiếng sấm vang rền ở phía xa.)
    • Un tonnerre d'applaudissements a salué son entrée. (Một tràng vỗ tay rầm rầm đã chào đón sự xuất hiện của anh ấy.)
    • La foudre et le tonnerre effrayaient les enfants. (Sét sấm làm trẻ sợ hãi.)
  • Thán từ:

    • Tonnerre ! J'ai encore oublié mes clés ! (Chết chửa! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • C'est du tonnerre !: (Thân mật) Thật là tuyệt diệu, quá xuất sắc!

    • Son dernier film, c'est du tonnerre ! (Bộ phim mới nhất của anh ấy thật là tuyệt diệu!)
  • Un coup de tonnerre: Tin sét đánh, một tin tức gây sốc bất ngờ.

    • Sa démission fut un véritable coup de tonnerre. (Việc từ chức của ông ấy quả là một tin sét đánh.)
Biến thể từ liên quan
  • Tonitruant, e (adj): Vang như sấm, ầm ầm.

    • Une voix tonitruante (Một giọng nói oang oang)
  • Tonner (động từ): Sấm rền, nổ ầm ầm; (nghĩa bóng) quát tháo, nói to giận dữ.

    • Le canon tonne. (Khẩu đại bác nổ ầm ầm.)
    • Le professeur a tonné contre le désordre. (Giáo viên đã quát tháo sự lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Foudre (n.f): Sét, tia chớp (thường chỉ tia lửa điện, nhưng đôi khi dùng kết hợp với "tonnerre").
  • Fracas (n.m): Tiếng đổ vỡ ầm ĩ, tiếng nổ lớn.
  • Roulement (n.m): Tiếng rền, tiếng lăn (như "roulement de tonnerre" - tiếng sấm vang rền).
Thành ngữ cụm từ cố định
  • Voix de tonnerre: Giọng nói oang oang, vang như sấm.

    • Il a une voix de tonnerre qui domine l'assemblée. (Ông ấy có một giọng nói oang oang át cả hội trường.)
  • Pierre de tonnerre (từ ): Lưỡi tầm sét (vật thể thời tiền sử được người xưa cho là do sấm sét tạo ra).

tonnerre

Le tonnerre gronde au loin pendant l'orage.

danh từ giống đực
  1. sấm, tiếng sấm
    • Les roulements du tonnerre
      tiếng sấm vang rền
  2. tiếng rầm rầm
    • Tonnerre d'applaudissements
      tiếng vỗ tay rầm rầm
  3. (văn học) sét
    • Le tonnerre tombe sur le clocher
      sét đánh vào gác chuông
  4. (sân khấu) máy làm giả sấm
    • c'est du tonnerre
      (thân mật) thật là tuyệt diệu
    • coup de tonnerre
      tin sét đánh
    • pierre de tonnerre
      (từ , nghĩa ) lưỡi tầm sét
    • voix de tonnerre
      giọng nói oang oang
thán từ
  1. chết chửa!