tonnerre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sấm, tiếng sấm: Hiện tượng âm thanh lớn, vang rền xảy ra sau tia chớp trong cơn giông.
- Tiếng rầm rầm, tiếng ầm ầm: Âm thanh lớn, mạnh và kéo dài, tương tự như tiếng sấm.
- (Văn học) Sét: Tia lửa điện phóng từ đám mây xuống đất (trong cách dùng văn chương, thơ ca).
- (Sân khấu) Máy làm giả sấm: Dụng cụ hoặc hiệu ứng âm thanh dùng để tạo ra tiếng sấm trên sân khấu.
Thán từ:
- Chết chửa!: Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc để nhấn mạnh, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc cảm thán.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le tonnerre gronde au loin. (Tiếng sấm vang rền ở phía xa.)
- Un tonnerre d'applaudissements a salué son entrée. (Một tràng vỗ tay rầm rầm đã chào đón sự xuất hiện của anh ấy.)
- La foudre et le tonnerre effrayaient les enfants. (Sét và sấm làm lũ trẻ sợ hãi.)
Thán từ:
- Tonnerre ! J'ai encore oublié mes clés ! (Chết chửa! Tôi lại quên chìa khóa mất rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
C'est du tonnerre !: (Thân mật) Thật là tuyệt diệu, quá xuất sắc!
- Son dernier film, c'est du tonnerre ! (Bộ phim mới nhất của anh ấy thật là tuyệt diệu!)
Un coup de tonnerre: Tin sét đánh, một tin tức gây sốc và bất ngờ.
- Sa démission fut un véritable coup de tonnerre. (Việc từ chức của ông ấy quả là một tin sét đánh.)
Biến thể và từ liên quan
Tonitruant, e (adj): Vang như sấm, ầm ầm.
- Une voix tonitruante (Một giọng nói oang oang)
Tonner (động từ): Sấm rền, nổ ầm ầm; (nghĩa bóng) quát tháo, nói to và giận dữ.
- Le canon tonne. (Khẩu đại bác nổ ầm ầm.)
- Le professeur a tonné contre le désordre. (Giáo viên đã quát tháo vì sự lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Foudre (n.f): Sét, tia chớp (thường chỉ tia lửa điện, nhưng đôi khi dùng kết hợp với "tonnerre").
- Fracas (n.m): Tiếng đổ vỡ ầm ĩ, tiếng nổ lớn.
- Roulement (n.m): Tiếng rền, tiếng lăn (như "roulement de tonnerre" - tiếng sấm vang rền).
Thành ngữ và cụm từ cố định
Voix de tonnerre: Giọng nói oang oang, vang như sấm.
- Il a une voix de tonnerre qui domine l'assemblée. (Ông ấy có một giọng nói oang oang át cả hội trường.)
Pierre de tonnerre (từ cũ): Lưỡi tầm sét (vật thể thời tiền sử được người xưa cho là do sấm sét tạo ra).
danh từ giống đực
- sấm, tiếng sấm
- Les roulements du tonnerretiếng sấm vang rền
- tiếng rầm rầm
- Tonnerre d'applaudissementstiếng vỗ tay rầm rầm
- (văn học) sét
- Le tonnerre tombe sur le clochersét đánh vào gác chuông
- (sân khấu) máy làm giả sấm
- c'est du tonnerre(thân mật) thật là tuyệt diệu
- coup de tonnerretin sét đánh
- pierre de tonnerre(từ cũ, nghĩa cũ) lưỡi tầm sét
- voix de tonnerregiọng nói oang oang
thán từ
- chết chửa!