tanner
/'tænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuộc da: Xử lý da động vật thô bằng các chất hóa học (như tannin) để biến chúng thành da thuộc, chống thối rữa và tăng độ bền.
- (Thân mật) Quấy rầy, làm phiền: Làm cho ai đó khó chịu bằng cách liên tục nói, yêu cầu hoặc làm điều gì đó.
- Làm sạm (da): Làm cho da trở nên sẫm màu hơn, thường do tác động của ánh nắng mặt trời hoặc gió.
- (Thông tục) Đánh đòn, mắng mỏ một trận: Trừng phạt hoặc la mắng ai đó một cách nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les artisans savent comment tanner le cuir pour en faire des sacs. (Những người thợ thủ công biết cách thuộc da để làm thành những chiếc túi.)
- Arrête de me tanner avec tes questions ! (Đừng có quấy rầy tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
- Le soleil de l'été a tanné sa peau. (Nắng mùa hè đã làm sạm da cô ấy.)
- S'il découvre la vérité, il va me tanner le cuir ! (Nếu nó phát hiện ra sự thật, nó sẽ đánh tôi một trận đòn!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire tanner" (tự động từ, thông tục): Bị đánh đòn hoặc bị mắng mỏ một trận.
- Il s'est fait tanner par son père pour ses mauvaises notes. (Nó đã bị bố nó mắng một trận vì điểm kém.)
- "Tanner le cuir à quelqu'un" (thành ngữ, thông tục): Đánh đòn ai đó một cách mạnh mẽ.
- Je vais te tanner le cuir si tu recommences ! (Tao sẽ dần cho mày một trận nếu mày còn tái phạm!)
Biến thể và từ gần giống
- Tannage (danh từ): Quá trình thuộc da.
- Le tannage est une étape cruciale dans la fabrication du cuir. (Việc thuộc da là một bước quan trọng trong sản xuất đồ da.)
- Tannerie (danh từ): Xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da.
- Cette usine est une ancienne tannerie. (Nhà máy này từng là một xưởng thuộc da cũ.)
- Tannant, tannante (tính từ, thân mật): Gây phiền toái, quấy rầy.
- Ce type est vraiment tannant avec ses blagues. (Gã này thật là phiền toái với những trò đùa của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Traiter le cuir: Xử lý da (nghĩa thuộc da).
- Importuner, harceler: Làm phiền, quấy rầy.
- Bronzer: Làm rám nắng (nghĩa làm sạm da).
- Corriger, punir: Trừng phạt, sửa phạt (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tanner à + infinitif (thân mật): Làm phiền ai bằng cách liên tục làm gì đó.
- Il me tanne à me demander de l'argent. (Nó làm phiền tôi bằng cách liên tục đòi tiền.)
Thành ngữ liên quan
- Être tanné de (quelque chose/quelqu'un) (thân mật): Chán ngấy, mệt mỏi vì (ai/điều gì đó).
- Je suis tanné de ses mensonges. (Tôi chán ngấy những lời nói dối của anh ta rồi.)
- Avoir la peau tannée: Có làn da sạm nắng, rám nắng.
- Les marins ont souvent la peau tannée par le vent et le sel. (Các thủy thủ thường có làn da sạm vì gió và muối.)
ngoại động từ
- thuộc (da)
- (thân mật) quấy rầy
- Il vous a tannénó đã quấy rầy anh
- làm sạm
- Le vent tanna sa peaugió làm da nó sạm lại
- (thông tục) dần cho một trận (cũng) tanner le cuir à