tapestry

/'tæpistri/
Học thuật
Thân thiện
tapestry

A colorful tapestry hangs on the stone wall of a great hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm thảm dệt trang trí: Một tấm vải dày, thường được dệt thủ công với các thiết kế hình ảnh phức tạp, dùng làm đồ trang trí treo tường, rèm cửa hoặc bọc đồ nội thất.
    • Sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố: Một cấu trúc hoặc sự kết hợp phong phú, phức tạp của nhiều chủ đề, sự kiện, màu sắc hoặc chi tiết khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật thể):

    • The medieval tapestry on the castle wall depicted a hunting scene. (Tấm thảm treo tường thời trung cổ trong lâu đài mô tả một cảnh săn bắn.)
    • She weaves beautiful tapestries for a living. ( ấy dệt những tấm thảm đẹp để kiếm sống.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • The novel presents a rich tapestry of life in the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết trình bày một bức tranh phong phú về cuộc sốngthế kỷ 19.)
    • The city's history is a complex tapestry of cultures and conflicts. (Lịch sử của thành phố một sự kết hợp phức tạp của các nền văn hóa xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to weave a tapestry": tạo nên một bức tranh phức tạp (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • The author skillfully weaves a tapestry of interconnected stories. (Tác giả khéo léo dệt nên một bức tranh gồm những câu chuyện liên kết với nhau.)
  • "part of the tapestry": một phần của toàn thể phức tạp.

    • These traditions are an integral part of the cultural tapestry. (Những truyền thống này một phần không thể thiếu của bức tranh văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapestried (tính từ): được trang trí bằng thảm hoặc đặc điểm như thảm.
    • The tapestried walls gave the room a luxurious feel. (Những bức tường được treo thảm mang lại cho căn phòng cảm giác sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật thể): wall hanging, arras, textile, fabric.
  • Danh từ (ẩn dụ): mosaic, collage, panorama, montage, fabric (ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • Rich tapestry of life: Bức tranh đa dạng phong phú của cuộc sống.
    • Traveling allows you to experience the rich tapestry of life in different places. (Du lịch cho phép bạn trải nghiệm bức tranh phong phú của cuộc sốngnhững nơi khác nhau.)
tapestry

A colorful tapestry hangs on the stone wall of a great hall.

danh từ
  1. tấm thảm
ngoại động từ
  1. trang trí bằng thảm

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tapestry"