trướng

  1. panneau de toile.
  2. tapisserie; tenture.
  3. gonflé; ballonné.
    • Bụng trướng
      ventre gonflé (par les gaz intestinaux); ventre ballonné.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trướng
Một bức trướng thêu chữ được treo trang trọng trong hội trường.