taproot
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rễ cọc: Trong thực vật học, "taproot" chỉ rễ chính của cây, mọc thẳng xuống dưới từ thân cây. Đây là rễ lớn nhất và quan trọng nhất, từ đó các rễ nhỏ hơn phân nhánh.
- Nguồn gốc chính: Theo nghĩa bóng, "taproot" chỉ một nguồn gốc hoặc cơ sở trung tâm, quan trọng cho sự phát triển của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Rễ cọc:
- A carrot has a thick taproot that stores nutrients. (Cà rốt có một rễ cọc dày để dự trữ chất dinh dưỡng.)
- The taproot of a dandelion can be very difficult to pull out. (Rễ cọc của cây bồ công anh rất khó nhổ ra.)
Nguồn gốc chính:
- The taproot of his resentment lies in childhood experiences. (Nguồn gốc chính của sự oán giận của anh ấy nằm ở những trải nghiệm thời thơ ấu.)
- Genius and insanity spring from the same taproot. (Thiên tài và điên rồ bắt nguồn từ cùng một gốc rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the taproot of something": dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa hoặc nền tảng cốt lõi của một hiện tượng, cảm xúc.
- The taproot of the conflict is a lack of communication. (Gốc rễ của cuộc xung đột là sự thiếu giao tiếp.)
- "taproot system": hệ thống rễ cọc, đối lập với hệ thống rễ chùm (fibrous root system).
- Many trees have a taproot system that anchors them firmly. (Nhiều cây có hệ thống rễ cọc giúp chúng bám chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Root (danh từ): rễ nói chung.
- The root of the tree is deep. (Rễ của cây rất sâu.)
- Root system (danh từ): hệ thống rễ.
- A taproot is part of a plant's root system. (Rễ cọc là một phần của hệ thống rễ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Main root: rễ chính.
- Primary root: rễ sơ cấp.
- Core: cốt lõi (nghĩa bóng).
- Foundation: nền tảng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take root: bén rễ, hình thành vững chắc.
- The idea took root in his mind. (Ý tưởng đó đã bén rễ trong tâm trí anh ấy.)
- Root out: nhổ bỏ, loại trừ tận gốc.
- We need to root out corruption from the system. (Chúng ta cần loại trừ tham nhũng khỏi hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- The root of the matter: gốc rễ của vấn đề.
- Let's get to the root of the matter. (Hãy đi đến gốc rễ của vấn đề.)
- Root and branch: hoàn toàn, triệt để.
- The company was reformed root and branch. (Công ty đã được cải tổ triệt để.)
