tapered

tapered

The tailor sews a pair of trousers with tapered legs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thon dần, thuôn nhọn: "tapered" mô tả một vật hình dạng thu hẹp dần về một đầu, trở nên nhỏ hơn hoặc mỏng hơnphần cuối.
    • độ côn: Trong thiết kế hoặc may mặc, "tapered" chỉ kiểu dáng rộngphần trên thu nhỏ dầnphần dưới, đặc biệt quần áo.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần ống côn.)
  • (Cây nến phần đế thuôn nhọn.)
  • (Ngón tay ấy dài thon dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tapered end": đầu thuôn nhọn.

    • The tool has a tapered end for precision work. (Công cụ này đầu thuôn nhọn để làm việc chính xác.)
  • "tapered fit": kiểu dáng ôm sát, thuôn dần (thường dùng cho quần áo).

    • These jeans have a tapered fit that looks modern. (Chiếc quần jeans này kiểu dáng ôm sát thuôn dần trông rất hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (động từ): làm cho thuôn nhọn, thu hẹp dần.

    • The carpenter tapered the wooden leg to fit the hole. (Người thợ mộc đã làm thuôn nhọn chân gỗ để vừa với lỗ.)
  • Tapering (tính từ/danh từ): quá trình hoặc trạng thái thuôn nhọn.

    • The tapering of the mountain trail made it hard to walk. (Sự thu hẹp dần của đường mòn trên núi khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrowing: thu hẹp dần.
  • Conical: hình nón, dạng thuôn nhọn.
  • Pointed: nhọn, đầu nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off: giảm dần, thu hẹp dần (thường dùng cho sự việc).

    • The rainfall tapered off by evening. (Lượng mưa giảm dần vào buổi tối.)
  • Taper down: làm cho nhỏ dần, giảm bớt.

    • He tapered down his medication under doctor's supervision. (Anh ấy đã giảm dần thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tapered". Tuy nhiên, "taper" xuất hiện trong cụm từ kỹ thuật như "tapered roller bearing" - ổ bi côn.)