taradiddle

/'tærədidl/ Cách viết khác : (tarradiddle) /'tærədidl/
danh từ
  1. (thông tục) lời nói dối, nói láo, nói điêu
nội động từ
  1. (thông tục) nói dối, nói láo, nói điêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

taradiddle
He told a silly taradiddle about a dragon in the backyard.